Bristol City F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Port Vale F.C.

Bristol City F.C. vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 3-1 Port Vale F.C. tại League One, 10 tháng 2, 2015. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 3, hòa 1, Port Vale F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Sân vận động
Ashton Gate, Bristol
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
DDLLW Port Vale F.C.
  1. 34' J. Emmanuel-Thomas · J. Tavernier 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' J. Bryan · M. Smith 2-0
  4. 63' C. Lines M. Brown
  5. 63' G. Luer A. Campion
  6. 67' M. Smith 3-0
  7. 68' B. Moore C. Birchall
  8. 70' G. Cunningham D. Williams
  9. 76' M. Pack W. Elliott
  10. 77' 3-1 M. Marshall
  11. 86' K. Agard M. Smith
  12. FT3-1

Đội hình

Bristol City F.C.
  1. 1F. Fielding
  2. 4A. Flint
  3. 24J. Tavernier
  4. 22L. Ayling
  5. 3D. Williams ▼ 70'
  6. 8W. Elliott ▼ 76'
  7. 7K. Smith
  8. 10J. Emmanuel-Thomas
  9. 23J. Bryan
  10. 15L. Freeman
  11. 9M. Smith ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 17G. Cunningham ▲ 70'
  2. 21M. Pack ▲ 76'
  3. 19K. Agard ▲ 86'
  4. 2M. Little
  5. 11S. Wagstaff
  6. 12G. Saville
  7. 13D. Richards
Port Vale F.C.
  1. 1C. Neal
  2. 6R. Duffy
  3. 3C. Dickinson
  4. 4C. Robertson
  5. 20M. Marshall
  6. 21F. Veseli
  7. 7C. Birchall ▼ 68'
  8. 17M. Brown ▼ 63'
  9. 15M. O'Connor
  10. 11T. Pope
  11. 28A. Campion ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 10C. Lines ▲ 63'
  2. 16G. Luer ▲ 63'
  3. 19B. Moore ▲ 68'
  4. 2A. Yates
  5. 5R. McGivern
  6. 12S. Johnson
  7. 18T. O'Sullivan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu50
117Ghi được68
48Thủng lưới77
2.02Bàn thắng mỗi trận1.36
24Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn31
69Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu