Port Vale F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Bristol City F.C.

Port Vale F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 0-3 Bristol City F.C. tại League One, 16 tháng 9, 2014. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 1, hòa 1, Bristol City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 8
Sân vận động
Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Phong độ
DDLLW Port Vale F.C.
DWWWL Bristol City F.C.
  1. 13' 0-1 A. Wilbraham · L. Freeman
  2. HT0-1
  3. 48' 0-2 A. Flint · A. Wilbraham
  4. 55' B. Moore M. Brown
  5. 55' J. Slew C. Birchall
  6. 56' M. Marshall C. Daniel
  7. 61' 0-3 A. Wilbraham
  8. 79' S. Wagstaff L. Freeman
  9. 79' G. Cunningham J. Bryan
  10. 82' J. Emmanuel-Thomas A. Wilbraham
  11. FT0-3

Đội hình

Port Vale F.C.
  1. 1C. Neal
  2. 6R. Duffy
  3. 3C. Dickinson
  4. 5R. McGivern
  5. 21F. Veseli
  6. 7C. Birchall ▼ 55'
  7. 17M. Brown ▼ 55'
  8. 10C. Lines
  9. 15M. O'Connor
  10. 14C. Daniel ▼ 56'
  11. 11T. Pope

Dự bị 7

  1. 19B. Moore ▲ 55'
  2. 25J. Slew ▲ 55'
  3. 20M. Marshall ▲ 56'
  4. 2A. Yates
  5. 8L. Dodds
  6. 9B. Williamson
  7. 18S. Jennings
Bristol City F.C.
  1. 1F. Fielding
  2. 2M. Little
  3. 4A. Flint
  4. 22L. Ayling
  5. 3D. Williams
  6. 8W. Elliott
  7. 7K. Smith
  8. 23J. Bryan ▼ 79'
  9. 18A. Wilbraham ▼ 82'
  10. 19K. Agard
  11. 15L. Freeman ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 11S. Wagstaff ▲ 79'
  2. 17G. Cunningham ▲ 79'
  3. 10J. Emmanuel-Thomas ▲ 82'
  4. 6Adam El-Abd
  5. 13D. Richards
  6. 20W. Burns
  7. 21M. Pack

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu58
68Ghi được117
77Thủng lưới48
1.36Bàn thắng mỗi trận2.02
6Giữ sạch lưới24
31Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu