Wrexham A.F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 5:3
·
Hull City A.F.C.

Wrexham A.F.C. vs Hull City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 3-3 Hull City A.F.C. tại League Cup, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wrexham A.F.C. thắng 0, hòa 1, Hull City A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Phong độ
DLWDD Wrexham A.F.C.
WDWDL Hull City A.F.C.
  1. 27' Charlie Hughes
  2. 31' E. Lee · J. McClean 1-0
  3. 36' 1-1 O. McBurnie · C. Drameh
  4. HT1-1
  5. 53' Joe Gelhardt
  6. 62' J. Ndala N. Tinsdale
  7. 62' M. Crooks R. Slater
  8. 68' R. Barnett R. Longman
  9. 68' J. Windass H. Ashfield
  10. 68' J. Marriott S. Smith
  11. 69' O. Palmer R. Hardie
  12. 70' 1-2 J. Ndala · J. Gelhardt
  13. 76' A. Kamara J. Gelhardt
  14. 76' K. Joseph O. McBurnie
  15. 78' L. O'Brien A. James
  16. 79' A. Famewo J. Egan
  17. 81' 1-3 M. Crooks · K. Palmer
  18. 90'+3 John Lundstram
  19. 90' O. Palmer · J. McClean 2-3
  20. 90' O. Palmer · R. Barnett 3-3
  21. FT3-3

Đội hình

Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Philip John Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 6.9
  2. 5E. O'Connell 6.3
  3. 24D. Scarr 6.5
  4. 34A. James ▼ 78' 6.5
  5. 47R. Longman ▼ 68' 7.2
  6. 45H. Ashfield ▼ 68' 7.0
  7. 12G. Evans 6.6
  8. 38E. Lee 8.0
  9. 7J. McClean ⇢2 8.3
  10. 28S. Smith ▼ 68' 6.2
  11. 9R. Hardie ▼ 69' 6.2

Dự bị 9

  1. 21C. Burton
  2. 3L. Brunt
  3. 29R. Barnett ▲ 68' 7.0
  4. 15G. Dobson
  5. 13L. Cacace
  6. 27L. O'Brien ▲ 78' 6.6
  7. 10J. Windass ▲ 68' 7.2
  8. 11J. Marriott ▲ 68' 6.9
  9. 35O. Palmer ⚽2 ▲ 69' 9.6
Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergej Jakirović
  1. 12D. Phillips 6.5
  2. 18C. Drameh 6.5
  3. 15J. Egan ▼ 79' 6.6
  4. 4C. Hughes 7.2
  5. 3R. Giles 6.3
  6. 27R. Slater ▼ 62' 6.7
  7. 5J. Lundstram 7.2
  8. 21J. Gelhardt ▼ 76' 6.9
  9. 45K. Palmer 7.3
  10. 47N. Tinsdale ▼ 62' 6.3
  11. 9O. McBurnie ▼ 76' 7.2

Dự bị 9

  1. 1I. Pandur
  2. 17A. Kamara ▲ 76' 7.3
  3. 19J. Ndala ▲ 62' 6.2
  4. 22K. Joseph ▲ 76' 6.2
  5. 23A. Famewo ▲ 79' 6.2
  6. 25M. Crooks ▲ 62' 7.3
  7. 40P. Brown
  8. 50N. Wadsworth
  9. 58C. McCarthy

Thống kê

006
430
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm14
6Trúng đích6
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
6Phạt góc4
1Việt vị2
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
3Cứu thua3
353Chuyền bóng567
264Chuyền chính xác479
75%Chính xác chuyền84%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30

So sánh

59Trận đấu55
91Ghi được78
86Thủng lưới73
1.54Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu