Hull City A.F.C. vs Wrexham A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 2-0 Wrexham A.F.C. tại Championship, 10 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 2, hòa 1, Wrexham A.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 20
- Phong độ
- WDWDL Hull City A.F.C.
- DLWDD Wrexham A.F.C.
- 10' K. Joseph 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Doyle ▼ D. Scarr
- 57' George Dobson
- 63' ▲ O. McBurnie ▼ J. Ndala
- 64' ▲ L. Millar ▼ K. Joseph
- 67' O. McBurnie · R. Giles 2-0
- 68' ▲ J. Windass ▼ G. Dobson
- 70' ▲ B. Akintola ▼ M. Belloumi
- 78' ▲ R. Longman ▼ R. Barnett
- 78' ▲ S. Smith ▼ K. Moore
- 81' ▲ A. Hadziahmetovic ▼ D. Gyabi
- 83' ▲ M. James ▼ B. Sheaf
- FT2-0
Đội hình
- 1I. Pandur 7.7
- 2L. Coyle 6.6
- 6S. Ajayi 7.2
- 4C. Hughes 7.3
- 3R. Giles ⇢ 8.9
- 25M. Crooks 6.9
- 27R. Slater 7.5
- 10M. Belloumi ▼ 70' 6.6
- 24D. Gyabi ▼ 81' 6.3
- 19J. Ndala ▼ 63' 6.2
- 22K. Joseph ⚽ ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 12D. Phillips
- 7L. Millar ▲ 64' 6.6
- 9O. McBurnie ⚽ ▲ 63' 7.2
- 11B. Akintola ▲ 70' 6.2
- 15J. Egan
- 20A. Hadziahmetovic ▲ 81' 6.6
- 23A. Famewo
- 58C. McCarthy
- 52H. Parker
- 1A. Okonkwo 7.6
- 4M. Cleworth 7.2
- 24D. Scarr ▼ 46' 6.5
- 5D. Hyam 7.5
- 29R. Barnett ▼ 78' 6.3
- 15G. Dobson ▼ 68' 6.3
- 18B. Sheaf ▼ 83' 6.6
- 14G. Thomason 7.2
- 7J. McClean 6.5
- 33N. Broadhead 6.9
- 19K. Moore ▼ 78' 5.6
Dự bị 9
- 25C. Burton
- 2C. Doyle ▲ 46' 6.9
- 47R. Longman ▲ 78' 6.3
- 37M. James ▲ 83' 6.7
- 20O. Rathbone
- 27L. O'Brien
- 10J. Windass ▲ 68' 6.6
- 28S. Smith ▲ 78' 6.7
- 9R. Hardie
Thống kê
00⚑8
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm8
6Trúng đích1
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
436Chuyền bóng397
328Chuyền chính xác295
75%Chính xác chuyền74%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu59
78Ghi được91
73Thủng lưới86
1.42Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai49