Bristol City F.C.
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Oxford United F.C.

Bristol City F.C. vs Oxford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 5-1 Oxford United F.C. tại League Cup, 9 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 3, hòa 2, Oxford United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
DWLWW Oxford United F.C.
  1. 15' H. Cornick · H. Roberts 1-0
  2. 30' 1-1 B. Bodin · F. Stevens
  3. 35' J. Knight 2-1
  4. 45'+4 Ciaron Brown
  5. HT2-1
  6. 46' M. Sykes H. Cornick
  7. 47' J. Knight · H. Roberts 3-1
  8. 51' N. Wells · J. Knight 4-1
  9. 55' Robert Dickie
  10. 57' M. Harris G. ODonkor
  11. 57' J. Murphy S. Mills
  12. 57' Ruben Rodrigues B. Bodin
  13. 61' M. James J. Williams
  14. 61' S. Bell J. Knight
  15. 62' K. Naismith A. King
  16. 62' K. Naismith · N. Wells 5-1
  17. 67' S. Long T. Goodrham
  18. 70' Josh Murphy
  19. 72' E. Yeboah N. Wells
  20. 80' S. Negru J. Thorniley
  21. 89' Rúben Rodrigues
  22. 90'+7 Haydon Roberts
  23. FT5-1

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Pearson
  1. 1M. O’Leary 6.6
  2. 19G. Tanner 7.2
  3. 26Z. Vyner 7.7
  4. 16R. Dickie 8.0
  5. 24H. Roberts ⇢2 8.2
  6. 10A. King ▼ 62' 6.6
  7. 8J. Williams ▼ 61' 6.9
  8. 9H. Cornick ▼ 46' 7.5
  9. 12J. Knight ⚽2 ▼ 61' 9.5
  10. 11A. Mehmeti 6.9
  11. 21N. Wells ▼ 72' 8.5

Dự bị 9

  1. 17M. Sykes ▲ 46' 6.9
  2. 6M. James ▲ 61' 6.9
  3. 20S. Bell ▲ 61' 6.3
  4. 4K. Naismith ▲ 62' 7.2
  5. 29E. Yeboah ▲ 72' 6.5
  6. 28R. Araoye
  7. 13H. Wiles-Richards
  8. 3C. Pring
  9. 27J. Knight-Lebel
Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Manning
  1. 1J. Beadle 6.3
  2. 15F. Stevens 6.9
  3. 5E. Moore 6.2
  4. 4J. Thorniley ▼ 80' 6.0
  5. 3C. Brown 6.5
  6. 18M. McGuane 6.3
  7. 8C. Brannagan 6.3
  8. 7S. Mills ▼ 57' 7.0
  9. 10B. Bodin ▼ 57' 7.2
  10. 19T. Goodrham ▼ 67' 7.2
  11. 39G. O'Donkor 6.5

Dự bị 9

  1. 9M. Harris ▲ 57' 6.5
  2. 23J. Murphy ▲ 57' 6.3
  3. 20Ruben Rodrigues ▲ 57' 6.9
  4. 2S. Long ▲ 67' 6.7
  5. 28S. Negru ▲ 80' 6.9
  6. 44Z. Took-Oxley
  7. 27M. Woltman
  8. 13S. Eastwood
  9. 14O. Smyth

Thống kê

025
130
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm13
9Trúng đích3
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
5Phạt góc1
3Việt vị0
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
764Chuyền bóng425
681Chuyền chính xác344
89%Chính xác chuyền81%

So sánh

58Trận đấu62
86Ghi được106
58Thủng lưới76
1.48Bàn thắng mỗi trận1.71
18Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn36
45Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu