Oxford United F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 0-0 Bristol City F.C. tại Championship, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 2, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 27
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- DWWWL Bristol City F.C.
- 18' Stanley Mills
- 25' Sam Morsy
- 29' Yunus Konak
- HT0-0
- 46' ▲ W. Vaulks ▼ Y. E. Konak
- 46' ▲ G. Earthy ▼ S. Twine
- 53' Robert Dickie
- 62' ▲ S. Armstrong ▼ E. Riis
- 63' ▲ Y. Hirakawa ▼ A. Mehmeti
- 73' ▲ C. Pring ▼ Neto Borges
- 79' Cameron Pring
- 80' ▲ M. Phillips ▼ M. Peart-Harris
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Cumming 6.3
- 2S. Long 6.6
- 6M. Helik 6.3
- 3C. Brown 7.3
- 26J. Currie 7.5
- 5Y. E. Konak ▼ 46' 6.3
- 14B. De Keersmaecker 7.2
- 17S. Mills 6.6
- 8C. Brannagan 7.3
- 44M. Peart-Harris ▼ 80' 6.5
- 27W. Lankshear 6.2
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 4W. Vaulks ▲ 46' 7.2
- 9M. Harris 6.5
- 10M. Phillips ▲ 80' 6.3
- 11O. ter Haar Romeny
- 15B. Spencer
- 22G. Leigh
- 23S. Dembele
- 50F. Krastev
- 23R. Vitek 7.5
- 19G. Tanner 7.9
- 16R. Dickie 7.3
- 5R. Atkinson 7.3
- 14Z. Vyner 6.2
- 4A. Randell 6.9
- 40S. Morsy 6.6
- 21Neto Borges ▼ 73' 7.2
- 10S. Twine ▼ 46' 6.2
- 18E. Riis ▼ 62' 6.5
- 11A. Mehmeti ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 13J. Lumley
- 32L. Thomas
- 3C. Pring ▲ 73' 6.7
- 7Y. Hirakawa ▲ 63' 6.3
- 20S. Bell
- 24H. Roberts
- 29L. Pecover
- 30S. Armstrong ▲ 62' 6.2
- 44G. Earthy ▲ 46' 7.2
Thống kê
02⚑6
⚑530
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm6
3Trúng đích1
1Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị3
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
364Chuyền bóng425
238Chuyền chính xác312
65%Chính xác chuyền73%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu54
61Ghi được73
73Thủng lưới63
1.09Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai34