Bristol City F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 2-1 Oxford United F.C. tại Championship, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 3, hòa 2, Oxford United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 6
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- DWWWL Bristol City F.C.
- DWLWW Oxford United F.C.
- 10' Joe Williams
- 11' Idris El Mizouni
- 28' 0-1 Ruben Rodrigues · S. Dembélé
- 44' ▲ W. Vaulks ▼ J. McEachran
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Hirakawa ▼ J. Williams
- 53' Ciaron Brown
- 57' S. Armstrong · J. Knight 1-1
- 65' ▲ N. Wells ▼ S. Armstrong
- 66' Elliott Moore
- 68' ▲ D. Scarlett ▼ Ruben Rodrigues
- 74' Will Vaulks
- 76' N. Wells11m 2-1
- 81' ▲ K. Edwards ▼ S. Dembélé
- 81' ▲ M. Ebiowei ▼ T. Goodrham
- 89' ▲ C. Pring ▼ A. Mehmeti
- FT2-1
Đội hình
- 1M. O’Leary 6.7
- 19G. Tanner 7.2
- 14Z. Vyner 6.6
- 15L. McNally 7.2
- 24H. Roberts 7.2
- 8J. Williams ▼ 46' 6.7
- 6M. Bird 6.9
- 11A. Mehmeti ▼ 89' 7.0
- 12J. Knight ⇢ 7.3
- 10S. Twine 8.2
- 30S. Armstrong ⚽ ▼ 65' 7.3
Dự bị 9
- 7Y. Hirakawa ▲ 46' 6.6
- 21N. Wells ⚽ ▲ 65' 7.2
- 3C. Pring ▲ 89'
- 4K. Naismith
- 17M. Sykes
- 27H. Cornick
- 9F. Mayulu
- 29M. McGuane
- 23S. Bajić
- 1J. Cumming 7.7
- 30P. Kioso 6.2
- 5E. Moore 6.3
- 3C. Brown 6.9
- 22G. Leigh 6.9
- 6J. McEachran ▼ 44' 6.9
- 19T. Goodrham ▼ 81' 6.3
- 20Ruben Rodrigues ⚽ ▼ 68' 7.2
- 15I. El Mizouni 6.5
- 23S. Dembélé ⇢ ▼ 81' 6.9
- 9M. Harris 6.5
Dự bị 9
- 4W. Vaulks ▲ 44' 6.3
- 44D. Scarlett ▲ 68' 6.5
- 29K. Edwards ▲ 81' 6.5
- 11M. Ebiowei ▲ 81' 6.3
- 17O. Dale
- 16B. Nelson
- 21M. Ingram
- 14L. Sibley
- 2S. Long
Thống kê
01⚑5
⚑140
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm7
6Trúng đích2
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị3
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
1Cứu thua4
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
455Chuyền bóng368
385Chuyền chính xác276
85%Chính xác chuyền75%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
69Ghi được60
65Thủng lưới74
1.25Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai32