Oxford United F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 2-2 Swansea City A.F.C. tại League Cup, 9 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 2, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 1st Round
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Trọng tài
- T. Bramall
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- 7' Edward McGinty
- 8' 0-1 J. Fulton
- 25' 0-2 L. Cullen
- HT0-2
- 46' ▲ C. Brannagan ▼ J. Jones
- 46' ▲ S. Findlay ▼ S. Seddon
- 61' ▲ J. Allen ▼ J. Fulton
- 61' ▲ O. Ntcham ▼ R. Manning
- 62' ▲ M. Browne ▼ J. Henry
- 62' ▲ M. McGuane ▼ L. Bate
- 62' ▲ N. Wood-Gordon ▼ H. Darling
- 62' ▲ A. Abdulai ▼ J. Latibeaudiere
- 65' Marcus Browne
- 72' Álex Gorrín 1-2
- 76' Matthew Sorinola
- 79' ▲ J. Cotterill ▼ C. Congreve
- 80' ▲ S. Spasov ▼ B. Bodin
- 82' Liam Cullen
- 90'+3 C. Brannagan 2-2
- 120'+1 M. Browne11m 3-2
- 120'+2 3-3 L. Cullen11m
- 120'+3 Álex Gorrín11m 4-3
- 120'+4 4-4 O. Ntcham11m
- 120'+5 M. McGuane11m 5-4
- 120'+6 5-5 J. Allen11m
- 120'+7 S. Spasov11m 6-5
- 120'+8 M. Sorinola11mhỏng 11m
- 120'+9 C. Brannagan11m 7-5
- FT2-2
Đội hình
- 21E. McGinty 6.6
- 26J. Golding 6.2
- 5E. Moore 6.6
- 16C. Brown 7.2
- 42S. Seddon ▼ 46' 6.2
- 17J. Henry ▼ 62' 6.7
- 6Álex Gorrín ⚽ 7.6
- 14L. Bate ▼ 62' 6.7
- 12J. Jones ▼ 46' 6.2
- 7B. Bodin ▼ 80' 6.9
- 27T. Goodrham 6.2
Dự bị 9
- 8C. Brannagan ⚽ ▲ 46' 7.6
- 4S. Findlay ▲ 46' 7.0
- 11M. Browne ▲ 62' 6.2
- 18M. McGuane ▲ 62' 6.9
- 29S. Spasov ▲ 80' 6.6
- 13S. Eastwood
- 2S. Long
- 25O. Smyth
- 9M. Taylor
- 13S. Benda 5.6
- 22J. Latibeaudiere ▼ 62' 6.0
- 5B. Cabango 6.7
- 6H. Darling ▼ 62' 6.7
- 3R. Manning ▼ 61' 8.2
- 31O. Cooper 7.3
- 4J. Fulton ⚽ ▼ 61' 7.3
- 29M. Sorinola 6.2
- 45C. Congreve ▼ 79' 7.0
- 15N. Ogbeta 6.3
- 20L. Cullen ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 7J. Allen ▲ 61' 6.9
- 10O. Ntcham ▲ 61' 6.3
- 23N. Wood-Gordon ▲ 62' 6.2
- 47A. Abdulai ▲ 62' 6.3
- 48J. Cotterill ▲ 79' 6.5
- 36B. Lloyd
- 37D. Williams
- 44Joshua Thomas
- 42A. Matthews
Thống kê
02⚑2
⚑420
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm10
4Trúng đích5
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
342Chuyền bóng540
269Chuyền chính xác464
79%Chính xác chuyền86%
So sánh
63Trận đấu53
85Ghi được80
81Thủng lưới73
1.35Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai39