Oxford United F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 0-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 2, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 24
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- 13' Tyler Goodrham
- 13' 0-1 Z. Vipotnik · J. Tymon
- 35' Melker Widell
- HT0-1
- 53' Zeidane Inoussa
- 55' ▲ F. Krastev ▼ L. Harris
- 61' ▲ G. Franco ▼ J. Fulton
- 61' ▲ Ronald ▼ Z. Inoussa
- 66' ▲ S. Dembele ▼ P. Placheta
- 66' ▲ W. Lankshear ▼ N. Prelec
- 69' Jack Currie
- 73' Marko Stamenić
- 75' Ji-sung Eom
- 76' ▲ O. ter Haar Romeny ▼ S. Mills
- 76' ▲ M. Yalcouye ▼ J. Eom
- 87' ▲ J. Key ▼ E. Galbraith
- 87' ▲ I. Samuels-Smith ▼ M. Widell
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Cumming 6.3
- 15B. Spencer 6.3
- 6M. Helik 6.3
- 3C. Brown 6.9
- 26J. Currie 6.3
- 12L. Harris ▼ 55' 6.3
- 14B. De Keersmaecker 6.9
- 7P. Placheta ▼ 66' 6.3
- 19T. Goodrham 6.2
- 17S. Mills ▼ 76' 6.2
- 16N. Prelec ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 2S. Long
- 4W. Vaulks
- 9M. Harris
- 11O. ter Haar Romeny ▲ 76' 6.2
- 22G. Leigh
- 23S. Dembele ▲ 66' 6.9
- 27W. Lankshear ▲ 66' 6.6
- 50F. Krastev ▲ 55' 6.3
- 22L. Vigouroux 6.9
- 30E. Galbraith ▼ 87' 7.5
- 5B. Cabango 7.5
- 15C. Burgess 7.5
- 14J. Tymon ⇢ 7.2
- 6M. Stamenic 6.3
- 27Z. Inoussa ▼ 61' 6.2
- 4J. Fulton ▼ 61' 6.6
- 7M. Widell ▼ 87' 6.3
- 10J. Eom ▼ 76' 6.9
- 9Z. Vipotnik ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 2J. Key ▲ 87' 6.9
- 8M. Yalcouye ▲ 76' 6.7
- 16I. Samuels-Smith ▲ 87' 6.7
- 17G. Franco ▲ 61' 6.9
- 24B. Wales
- 26K. Casey
- 35Ronald ▲ 61' 7.2
- 41S. Parker
Thống kê
02⚑1
⚑540
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm10
2Trúng đích5
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
1Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
391Chuyền bóng433
264Chuyền chính xác306
68%Chính xác chuyền71%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
61Ghi được70
73Thủng lưới75
1.09Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai46