Oxford United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Swansea City A.F.C.

Oxford United F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-2 Swansea City A.F.C. tại Championship, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 2, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 13
Sân vận động
The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
Phong độ
DWLWW Oxford United F.C.
WWDLW Swansea City A.F.C.
  1. 32' Louie Sibley
  2. 38' 0-1 Ž. Vipotnik · Ronald
  3. HT0-1
  4. 46' I. El Mizouni L. Sibley
  5. 55' L. Cullen J. Allen
  6. 59' M. Ebiowei O. Dale
  7. 59' D. Scarlett M. Harris
  8. 60' W. Vaulks J. McEachran
  9. 72' F. Bianchini Ž. Vipotnik
  10. 80' 0-2 F. Bianchini · Gonçalo Franco
  11. 82' G. Leigh Ruben Rodrigues
  12. 83' C. Christie Gonçalo Franco
  13. 83' A. Abdulai M. Peart-Harris
  14. 84' Josh Tymon
  15. 84' K. Naughton J. Tymon
  16. 88' D. Scarlett · C. Brown 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Buckingham
  1. 1J. Cumming 7.0
  2. 30P. Kioso 6.9
  3. 5E. Moore 6.7
  4. 16B. Nelson 6.2
  5. 3C. Brown 7.3
  6. 6J. McEachran ▼ 60' 6.9
  7. 17O. Dale ▼ 59' 6.6
  8. 20Ruben Rodrigues ▼ 82' 6.7
  9. 14L. Sibley ▼ 46' 6.5
  10. 19T. Goodrham 6.5
  11. 9M. Harris ▼ 83' 5.9

Dự bị 9

  1. 15I. El Mizouni ▲ 46' 6.9
  2. 11M. Ebiowei ▲ 59' 6.6
  3. 44D. Scarlett ▲ 59' 7.2
  4. 4W. Vaulks ▲ 60' 6.6
  5. 22G. Leigh ▲ 82' 6.5
  6. 24H. ter Avest
  7. 2S. Long
  8. 21M. Ingram
  9. 25W. Goodwin
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Williams
  1. 22L. Vigouroux 6.3
  2. 2J. Key 7.2
  3. 5B. Cabango 6.2
  4. 6H. Darling 7.2
  5. 14J. Tymon ▼ 84' 7.3
  6. 8M. Grimes 7.3
  7. 17Gonçalo Franco ▼ 83' 7.6
  8. 35Ronald 7.5
  9. 7J. Allen ▼ 55' 6.6
  10. 25M. Peart-Harris ▼ 83' 6.7
  11. 9Ž. Vipotnik ▼ 72' 6.6

Dự bị 9

  1. 20L. Cullen ▲ 55' 7.0
  2. 19F. Bianchini ▲ 72' 7.3
  3. 23C. Christie ▲ 83' 6.2
  4. 47A. Abdulai ▲ 83' 6.3
  5. 26K. Naughton ▲ 84' 6.0
  6. 33J. McLaughlin
  7. 32N. Abbey
  8. 37A. Govea
  9. 21N. Tjoe-A-On

Thống kê

011
810
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm16
2Trúng đích5
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
1Phạt góc8
5Việt vị1
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
-0.70Bàn thắng ngăn chặn-0.70
314Chuyền bóng543
227Chuyền chính xác461
72%Chính xác chuyền85%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu52
60Ghi được59
74Thủng lưới64
1.07Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu