Stevenage F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 3:5
·
Wycombe Wanderers F.C.

Stevenage F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 2-2 Wycombe Wanderers F.C. tại League Cup, 24 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 5, hòa 1, Wycombe Wanderers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
Trọng tài
D. Bourne
Phong độ
LLDDW Stevenage F.C.
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
  1. 23' 0-1 A. Akinfenwa
  2. 27' Joe Jacobson
  3. 34' Oliver Pendlebury
  4. HT0-1
  5. 46' A. Stewart R. Tafazolli
  6. 47' Jake Reeves
  7. 50' E. List · L. Prosser 1-1
  8. 60' Andre Burley
  9. 66' J. Daly E. List
  10. 66' D. Horgan A. Burley
  11. 67' L. Norris A. Read
  12. 71' T. De Barr A. Akinfenwa
  13. 77' J. Reid · L. Norris 2-1
  14. 80' T. Vancooten J. Reid
  15. 90'+4 2-2 T. De Barr · D. Horgan
  16. 120'+1 2-3 J. Jacobson11m
  17. 120'+2 L. Norris11m 3-3
  18. 120'+3 3-4 D. Horgan11m
  19. 120'+4 L. James-Wildin11mhỏng 11m
  20. 120'+5 3-5 O. Pendlebury11m
  21. 120'+6 J. Reeves11m 4-5
  22. 120'+7 4-6 A. Mehmeti11m
  23. 120'+8 B. Coker11m 5-6
  24. 120'+9 5-7 T. De Barr11m
  25. FT2-2

Đội hình

Stevenage F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Revell
  1. 1J. Anang 7.3
  2. 6L. Prosser 7.0
  3. 3B. Coker 8.0
  4. 23J. Smith 6.3
  5. 2L. James-Wildin 6.2
  6. 24R. Marshall 7.0
  7. 8J. Taylor 7.7
  8. 4J. Reeves 7.7
  9. 7E. List ▼ 66' 7.3
  10. 20J. Reid ▼ 80' 7.6
  11. 19A. Read ▼ 67' 6.5

Dự bị 7

  1. 17J. Daly ▲ 66' 6.3
  2. 9L. Norris ▲ 67' 7.2
  3. 15T. Vancooten ▲ 80' 6.5
  4. 13S. Bastien
  5. 25M. Townsend-West
  6. 28S. Tinubu
  7. 26A. Williams
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Ainsworth
  1. 31A. Przybek 7.2
  2. 3J. Jacobson 7.3
  3. 6R. Tafazolli ▼ 46' 6.9
  4. 23J. Obita 6.9
  5. 34A. Burley ▼ 66' 6.6
  6. 35M. Ram 6.3
  7. 19A. Mehmeti 6.7
  8. 33O. Pendlebury 6.7
  9. 20A. Akinfenwa ▼ 71' 7.7
  10. 25A. Samuel 6.9
  11. 16S. Kaikai 6.9

Dự bị 7

  1. 5A. Stewart ▲ 46' 6.3
  2. 17D. Horgan ▲ 66' 7.2
  3. 29T. De Barr ▲ 71' 7.3
  4. 12G. McCleary
  5. 9S. Vokes
  6. 11S. Kashket
  7. 30T. Dickinson

Thống kê

0110
730
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm15
7Trúng đích8
6Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn5
10Phạt góc7
1Việt vị0
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
6Cứu thua5
379Chuyền bóng270
284Chuyền chính xác179
75%Chính xác chuyền66%

So sánh

61Trận đấu61
65Ghi được92
83Thủng lưới77
1.07Bàn thắng mỗi trận1.51
18Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu