Stevenage F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wycombe Wanderers F.C.

Stevenage F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 3-0 Wycombe Wanderers F.C. tại Football League Trophy, 20 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 5, hòa 1, Wycombe Wanderers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
Trọng tài
S. Gill
Phong độ
LLDDW Stevenage F.C.
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
  1. 4' D. Rose · J. Taylor 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Ali Al Hamadi S. Vokes
  4. 56' D. Rose · K. Smith 2-0
  5. 62' Jake Taylor
  6. 63' A. Matshazi S. Kaikai
  7. 69' Alex Gilbey
  8. 75' J. Obita J. Jacobson
  9. 76' J. Roberts A. Gilbey
  10. 81' T. Vancooten 3-0
  11. 83' Dean Campbell
  12. 85' J. Reid D. Rose
  13. 86' Max Clark
  14. 90'+2 M. Bostwick D. Campbell
  15. 90'+2 J. Reeves L. Norris
  16. FT3-0

Đội hình

Stevenage F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Evans
  1. 1A. Chapman 7.7
  2. 3M. Clark 6.9
  3. 14K. Smith 7.3
  4. 8J. Taylor 7.0
  5. 17A. Gilbey ▼ 76' 7.2
  6. 15T. Vancooten 7.9
  7. 10D. Campbell ▼ 90' 6.6
  8. 32D. Rose ⚽2 ▼ 85' 8.9
  9. 9L. Norris ▼ 90' 6.7
  10. 6D. Sweeney 6.9
  11. 16A. Read 7.6

Dự bị 7

  1. 11J. Roberts ▲ 76' 6.3
  2. 19J. Reid ▲ 85' 6.2
  3. 18M. Bostwick ▲ 90'
  4. 4J. Reeves ▲ 90'
  5. 12T. Ashby-Hammond
  6. 2L. James-Wildin
  7. 5C. Piergianni
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Ainsworth
  1. 13T. Dickinson 6.9
  2. 3J. Jacobson ▼ 75' 6.9
  3. 19J. Wakely 6.9
  4. 5C. Forino-Joseph 6.9
  5. 27C. Parsons 6.2
  6. 15J. Young 6.3
  7. 24A. Leathers 6.6
  8. 31J. Pattenden 6.7
  9. 9S. Vokes ▼ 46' 7.2
  10. 17D. Horgan 7.3
  11. 16S. Kaikai ▼ 63' 6.2

Dự bị 7

  1. 25Ali Al Hamadi ▲ 46' 6.9
  2. 34A. Matshazi ▲ 63' 6.5
  3. 23J. Obita ▲ 75' 6.3
  4. 36A. Makoli
  5. 32C. Hagan
  6. 1M. Stryjek
  7. 37B. Kaninda

Thống kê

049
400
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm15
9Trúng đích4
5Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
9Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi6
4Thẻ vàng0
4Cứu thua5
352Chuyền bóng340
223Chuyền chính xác213
63%Chính xác chuyền63%

So sánh

67Trận đấu55
97Ghi được64
60Thủng lưới67
1.45Bàn thắng mỗi trận1.16
29Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn24
55Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu