Port Vale F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Port Vale F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại League Cup, 10 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 1, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
S. Allison
Phong độ
LDDLL Port Vale F.C.
WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 21' Jack Diamond
  2. 40' 0-1 J. Hawkes · A. Pritchard
  3. HT0-1
  4. 49' David Worrall
  5. 50' 0-2 A. O'Brien11m
  6. 55' Ellis Taylor
  7. 59' Brad Walker
  8. 65' D. Amoo B. Walker
  9. 65' L. Cass D. Jones
  10. 65' A. McGeady J. Diamond
  11. 65' W. Grigg A. Pritchard
  12. 67' J. Proctor 1-2
  13. 74' C. Doyle E. Taylor
  14. 75' E. Bailey J. Wilson
  15. 86' Callum Doyle
  16. 89' Ollie Younger
  17. 90' David Amoo
  18. FT1-2

Đội hình

Port Vale F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Clarke
  1. 26A. Stone 5.9
  2. 5L. Legge 6.9
  3. 11M. Benning 6.7
  4. 3D. Jones ▼ 65' 6.9
  5. 6N. Smith 6.6
  6. 7D. Worrall 6.9
  7. 4B. Walker ▼ 65' 6.9
  8. 23T. Pett 7.2
  9. 8B. Garrity 6.7
  10. 13J. Proctor 8.2
  11. 9J. Wilson ▼ 75' 6.7

Dự bị 7

  1. 19D. Amoo ▲ 65' 6.3
  2. 27L. Cass ▲ 65' 6.9
  3. 18E. Bailey ▲ 75' 6.5
  4. 16A. Martin
  5. 14A. Hurst
  6. 15R. Johnson
  7. 2J. Gibbons
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Johnson
  1. 20A. Patterson 6.9
  2. 3T. Flanagan 6.9
  3. 26B. Wright 6.9
  4. 25O. Younger 6.5
  5. 21A. Pritchard ▼ 65' 7.0
  6. 13L. O'Nien 7.0
  7. 27J. Hawkes 7.0
  8. 24D. Neil 7.3
  9. 18E. Taylor ▼ 74' 6.2
  10. 10A. O'Brien 7.2
  11. 23J. Diamond ▼ 65' 6.5

Dự bị 7

  1. 28A. McGeady ▲ 65' 6.3
  2. 22W. Grigg ▲ 65' 6.3
  3. 6C. Doyle ▲ 74' 6.7
  4. 11L. Gooch
  5. 14R. Stewart
  6. 4C. Evans
  7. 1L. Burge

Thống kê

039
440
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm6
4Trúng đích3
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
9Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Cứu thua3
332Chuyền bóng412
222Chuyền chính xác293
67%Chính xác chuyền71%

So sánh

64Trận đấu65
100Ghi được107
69Thủng lưới71
1.56Bàn thắng mỗi trận1.65
22Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn35
48Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu