Port Vale F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Port Vale F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại FA Cup, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 1, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 16
Phong độ
LDDLL Port Vale F.C.
WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 28' B. Waine · D. Brown 1-0
  2. 30' Dajaune Brown
  3. HT1-0
  4. 46' T. Magloire C. Humphreys
  5. 54' Ben Waine
  6. 57' G. Hall E. Archer
  7. 57' A. Gray D. Brown
  8. 61' Melker Ellborg
  9. 68' W. Isidor C. Talbi
  10. 81' E. Campbell L. Gordon
  11. 83' G. Xhaka C. Rigg
  12. 88' G. Ward B. Waine
  13. FT1-0

Đội hình

Port Vale F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jon Brady
  1. 46J. Gauci 7.9
  2. 6J. Lawrence-Gabriel 8.2
  3. 24Kyle John 6.9
  4. 25C. Humphreys ▼ 46' 7.0
  5. 5C. Hall 7.0
  6. 15L. Gordon ▼ 81' 6.9
  7. 19B. Waine ▼ 88' 7.0
  8. 12R. Walters 6.3
  9. 14F. Ojo 6.9
  10. 11E. Archer ▼ 57' 6.9
  11. 10D. Brown ▼ 57' 6.3

Dự bị 9

  1. 13B. Amos
  2. 50O. Hernandez
  3. 28G. Ward ▲ 88' 6.5
  4. 33G. Hall ▲ 57' 6.6
  5. 45A. Gray ▲ 57' 6.6
  6. 35T. Magloire ▲ 46' 6.6
  7. 26J. Shipley
  8. 3J. Headley
  9. 27E. Campbell ▲ 81' 6.6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Regis Le Bris
  1. 31M. Ellborg 6.2
  2. 6L. Geertruida 6.7
  3. 5D. Ballard 6.3
  4. 15O. Alderete 7.5
  5. 13L. O'Nien 7.6
  6. 19H. Diarra 6.3
  7. 28E. Le Fee 7.9
  8. 10N. Angulo 6.7
  9. 11C. Rigg ▼ 83' 6.9
  10. 7C. Talbi ▼ 68' 6.2
  11. 12E. Mayenda 5.7

Dự bị 8

  1. 21S. Moore
  2. 34G. Xhaka ▲ 83' 6.6
  3. 50H. Jones
  4. 53J. Whittaker
  5. 51J. Jones
  6. 18W. Isidor ▲ 68' 6.7
  7. 30M. Aleksic
  8. 29A. Abdullahi

Thống kê

025
910
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm17
1Trúng đích6
4Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
5Phạt góc9
0Việt vị2
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
5Cứu thua0
207Chuyền bóng452
121Chuyền chính xác362
58%Chính xác chuyền80%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91

So sánh

66Trận đấu51
75Ghi được50
83Thủng lưới65
1.14Bàn thắng mỗi trận0.98
24Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu