Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Port Vale F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 2-0 Port Vale F.C. tại Football League Trophy, 12 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3, hòa 0, Port Vale F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · 3rd Round
Sân vận động
Stadium of Light, Sunderland
Trọng tài
D. Bourne
Phong độ
WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
LDDLL Port Vale F.C.
  1. 8' Tom Conlon
  2. 20' C. Montaño A. Hurst
  3. 21' A. O'Brien · L. Gooch 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' G. Leadbitter D. Neill
  6. 54' Callum McFadzean
  7. 56' Bailey Wright
  8. 57' J. Taylor D. Whitehead
  9. 71' A. McGeady C. Maguire
  10. 72' C. Wyke L. Gooch
  11. 72' O. Younger J. Willis
  12. 72' D. Fitzpatrick A. Crookes
  13. 72' T. Pope T. Robinson
  14. 73' M. Cullen S. Burgess
  15. 78' J. Diamond E. Embleton
  16. 90'+7 A. McGeady11m 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Taylor
  1. 20R. Matthews 6.9
  2. 5B. Wright 7.5
  3. 4J. Willis ▼ 72' 6.9
  4. 6M. Power 7.5
  5. 14J. Scowen 6.9
  6. 25C. McFadzean 7.0
  7. 11L. Gooch ▼ 72' 6.9
  8. 17E. Embleton ▼ 78' 7.9
  9. 24D. Neill ▼ 46' 6.2
  10. 7C. Maguire ▼ 71' 7.0
  11. 10A. O'Brien 7.3

Dự bị 7

  1. 23G. Leadbitter ▲ 46' 7.3
  2. 28A. McGeady ▲ 71' 7.9
  3. 9C. Wyke ▲ 72' 6.2
  4. 35O. Younger ▲ 72' 6.7
  5. 21J. Diamond ▲ 78' 7.2
  6. 8G. Dobson
  7. 43A. Patterson
Port Vale F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Pugh
  1. 30D. Visser 7.2
  2. 5L. Legge 6.9
  3. 15Z. Mills 7.2
  4. 6N. Smith 6.5
  5. 3A. Crookes ▼ 72' 6.7
  6. 19D. Amoo 6.6
  7. 18D. Whitehead ▼ 57' 6.3
  8. 10T. Conlon 6.9
  9. 20S. Burgess ▼ 73' 6.6
  10. 12T. Robinson ▼ 72' 6.5
  11. 27A. Hurst ▼ 20' 6.6

Dự bị 7

  1. 11C. Montaño ▲ 20' 6.3
  2. 17J. Taylor ▲ 57' 6.2
  3. 24D. Fitzpatrick ▲ 72' 6.5
  4. 9T. Pope ▲ 72' 6.5
  5. 13M. Cullen ▲ 73' 6.9
  6. 1S. Brown
  7. 16S. Brisley

Thống kê

0217
010
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm5
9Trúng đích0
6Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
17Phạt góc0
2Việt vị1
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Cứu thua7
589Chuyền bóng278
477Chuyền chính xác161
81%Chính xác chuyền58%

So sánh

60Trận đấu57
99Ghi được74
55Thủng lưới71
1.65Bàn thắng mỗi trận1.3
23Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu