Port Vale F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Port Vale F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại FA Cup, 11 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 1, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 1st Round
Trọng tài
Anthony Backhouse, England
Phong độ
LDDLL Port Vale F.C.
WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 1' 0-1 G. Honeyman · C. Maguire
  2. 19' 0-2 L. Gooch · J. Sinclair
  3. 30' E. Oyeleke T. Vassell
  4. 35' T. Pope · E. Oyeleke 1-2
  5. HT1-2
  6. 49' Aiden McGeady
  7. 64' J. Maja J. Sinclair
  8. 67' Luke Joyce
  9. 71' C. Montaño T. Conlon
  10. 71' M. Power C. Maguire
  11. 80' R. Miller B. Whitfield
  12. 81' L. O'Nien L. Gooch
  13. FT1-2

Đội hình

Port Vale F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: N. Aspin
  1. 1S. Brown 6.3
  2. 5L. Legge 6.8
  3. 13C. Rawlinson 6.9
  4. 15N. Smith 6.4
  5. 23M. Clark 6.6
  6. 21T. Vassell ▼ 30' 6.4
  7. 4L. Joyce 6.4
  8. 24B. Whitfield ▼ 80' 6.9
  9. 11L. Hannant 6.7
  10. 9T. Pope 7.5
  11. 22T. Conlon ▼ 71' 6.5

Dự bị 7

  1. 8E. Oyeleke ▲ 30' 7.1
  2. 3C. Montaño ▲ 71' 6.9
  3. 10R. Miller ▲ 80' 6.5
  4. 6A. Kay
  5. 12S. Hornby
  6. 19L. Dodds
  7. 25L. Hardcastle
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Ross
  1. 1J. McLaughlin 6.3
  2. 2A. Matthews 6.4
  3. 12T. Flanagan 6.6
  4. 15J. Baldwin 6.7
  5. 16R. James 6.5
  6. 19A. McGeady 6.9
  7. 8D. McGeouch 6.9
  8. 11L. Gooch ▼ 81' 6.8
  9. 10G. Honeyman 7.6
  10. 7C. Maguire ▼ 71' 7.3
  11. 17J. Sinclair ▼ 64' 6.6

Dự bị 7

  1. 20J. Maja ▲ 64' 6.6
  2. 27M. Power ▲ 71' 6.6
  3. 13L. O'Nien ▲ 81' 5.9
  4. 3B. Oviedo
  5. 4G. Loovens
  6. 5A. Öztürk
  7. 25R. Ruiter

Thống kê

013
610
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm13
2Trúng đích5
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
3Phạt góc6
2Việt vị1
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
272Chuyền bóng458
162Chuyền chính xác354
60%Chính xác chuyền77%

So sánh

54Trận đấu60
50Ghi được99
66Thủng lưới59
0.93Bàn thắng mỗi trận1.65
18Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu