Portsmouth F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Portsmouth F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-4 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại League Cup, 24 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 0, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 3rd Round
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Trọng tài
Kevin Friend, England
Phong độ
WLLWD Portsmouth F.C.
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 21' 0-1 D. Ings · J. Ward-Prowse
  2. 44' 0-2 D. Ings · M. Obafemi
  3. HT0-2
  4. 53' Oliver Hawkins
  5. 55' Brett Pitman
  6. 59' P. Downing O. Hawkins
  7. 66' Ryan Bertrand
  8. 72' N. Redmond M. Obafemi
  9. 77' 0-3 Cédric Soares
  10. 78' G. Evans Ryan Williams
  11. 82' Ross McCrorie B. Close
  12. 83' S. Long D. Ings
  13. 86' 0-4 N. Redmond · J. Bednarek
  14. FT0-4

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Jackett
  1. 1C. MacGillivray 6.1
  2. 13J. Bolton 5.6
  3. 6C. Burgess 6.3
  4. 38B. Haunstrup 6.8
  5. 4T. Naylor 6.4
  6. 7Ryan Williams ▼ 78' 6.6
  7. 33B. Close ▼ 82' 6.5
  8. 11R. Curtis 6.1
  9. 8B. Pitman 7.0
  10. 10J. Marquis 6.8
  11. 9O. Hawkins ▼ 59' 6.9

Dự bị 7

  1. 5P. Downing ▲ 59' 6.3
  2. 26G. Evans ▲ 78' 6.1
  3. 15Ross McCrorie ▲ 82' 5.9
  4. 14A. Cannon
  5. 29L. Maloney
  6. 2A. Walkes
  7. 35A. Bass
Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1A. McCarthy 7.9
  2. 3M. Yoshida 7.5
  3. 21R. Bertrand 6.8
  4. 2Cédric Soares 7.7
  5. 35J. Bednarek 7.5
  6. 14Oriol Romeu 6.8
  7. 23P. Højbjerg 7.0
  8. 16J. Ward-Prowse 6.9
  9. 9D. Ings ⚽2 ▼ 83' 8.5
  10. 10C. Adams 7.1
  11. 20M. Obafemi ▼ 72' 7.0

Dự bị 7

  1. 22N. Redmond ▲ 72' 7.2
  2. 7S. Long ▲ 83' 6.6
  3. 17S. Armstrong
  4. 5J. Stephens
  5. 43Y. Valery
  6. 28A. Gunn
  7. 19S. Boufal

Thống kê

027
110
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm11
4Trúng đích9
6Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn1
7Phạt góc1
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
323Chuyền bóng550
192Chuyền chính xác442
59%Chính xác chuyền80%

So sánh

53Trận đấu44
85Ghi được62
57Thủng lưới67
1.6Bàn thắng mỗi trận1.41
17Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu