Portsmouth F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Portsmouth F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 18 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 0, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 22
Phong độ
WLLWD Portsmouth F.C.
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. HT0-0
  2. 63' 0-1 R. Lambert
  3. 65' E. Huseklepp L. Lawrence
  4. 76' D. Harding D. Fox
  5. 78' M. Futacs H. Mullins
  6. 84' J. Ward 1-1
  7. FT1-1

Đội hình

Portsmouth F.C.
  1. 13S. Henderson
  2. 3Ricardo Rocha
  3. 16J. Mattock
  4. 5J. Pearce
  5. 2J. Ward
  6. 8H. Mullins ▼ 78'
  7. 15G. Halford
  8. 7L. Lawrence ▼ 65'
  9. 19D. Norris
  10. 20G. Thorne
  11. 18D. Kitson

Dự bị 5

  1. 10E. Huseklepp ▲ 65'
  2. 9M. Futacs ▲ 78'
  3. 1J. Ashdown
  4. 4A. Mokoena
  5. 25B. Mwaruwari
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 1K. Davis
  2. 26J. Hooiveld
  3. 6José Fonte
  4. 8J. Cork
  5. 13D. Fox ▼ 76'
  6. 2F. Richardson
  7. 20A. Lallana
  8. 10Guilherme
  9. 4M. Schneiderlin
  10. 14D. Hammond
  11. 7R. Lambert

Dự bị 5

  1. 3D. Harding ▲ 76'
  2. 21B. Bialkowski
  3. 16A. Martin
  4. 24L. Holmes
  5. 33S. de Ridder

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 69 - 41 +28 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 85 - 46 +39 88
3
West Ham United
46 81 - 48 +33 86
4
Birmingham City F.C.
46 78 - 51 +27 76
5
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 79 - 59 +20 75
6
Cardiff City F.C.
46 66 - 53 +13 75
7
Middlesbrough
46 52 - 51 +1 70
8
Hull City A.F.C.
46 47 - 44 +3 68
9
Leicester City F.C.
46 66 - 55 +11 66
10
Brighton & Hove Albion
46 52 - 52 0 66
11
Watford F.C.
46 56 - 64 -8 64
12
Derby County F.C.
46 50 - 58 -8 64
13
Burnley F.C.
46 61 - 58 +3 62
14
Leeds United A.F.C.
46 65 - 68 -3 61
15
Ipswich Town F.C.
46 69 - 77 -8 61
16
Millwall F.C.
46 55 - 57 -2 57
17
Crystal Palace F.C.
46 46 - 51 -5 56
18
Peterborough United F.C.
46 67 - 77 -10 50
19
Nottingham Forest F.C.
46 48 - 63 -15 50
20
Bristol City F.C.
46 44 - 68 -24 49
21
Barnsley F.C.
46 49 - 74 -25 48
22
Portsmouth F.C.
46 50 - 59 -9 40
23
Coventry City F.C.
46 41 - 65 -24 40
24
Doncaster Rovers F.C.
46 43 - 80 -37 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
50Ghi được97
60Thủng lưới55
1.06Bàn thắng mỗi trận1.87
12Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu