Portsmouth F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 0, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 29
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Phong độ
- WLLWD Portsmouth F.C.
- WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- HT0-0
- 57' 0-1 L. Scienza · F. Azaz
- 63' ▲ S. Charles ▼ F. Azaz
- 63' ▲ T. Fellows ▼ K. Matsuki
- 66' ▲ J. Williams ▼ I. Bowat
- 67' ▲ J. Robinson ▼ L. Scienza
- 68' ▲ R. Stewart ▼ A. Armstrong
- 70' Zak Swanson
- 70' Flynn Downes
- 71' ▲ M. Pack ▼ A. Dozzell
- 71' ▲ K. Anderson ▼ C. Chaplin
- 77' E. Adams 1-1
- 82' Ebou Adams
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Schmid 6.3
- 24T. Devlin 6.5
- 22Z. Swanson 7.2
- 17I. Bowat ▼ 66' 6.2
- 3C. Ogilvie 6.9
- 21A. Dozzell ▼ 71' 6.2
- 38E. Adams ⚽ 8.7
- 10A. Segecic 6.3
- 36C. Chaplin ▼ 71' 6.3
- 27M. Alli 6.3
- 9C. Bishop 6.3
Dự bị 9
- 26J. Bursik
- 2J. Williams ▲ 66' 6.9
- 5R. Poole
- 19J. Farrell
- 7M. Pack ▲ 71' 6.7
- 8J. Swift
- 16L. Le Roux
- 14K. Anderson ▲ 71' 6.7
- 25M. Kirk
- 41D. Peretz 6.3
- 14J. Bree 6.5
- 6T. Harwood-Bellis 8.2
- 5J. Stephens 6.5
- 34Welington 7.0
- 4F. Downes 6.6
- 20C. Jander 6.6
- 27K. Matsuki ▼ 63' 5.9
- 10F. Azaz ⇢ ▼ 63' 6.5
- 13L. Scienza ⚽ ▼ 67' 8.3
- 9A. Armstrong ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 1A. McCarthy
- 15N. Wood
- 38E. Jelert
- 3R. Manning
- 24S. Charles ▲ 63' 6.3
- 18T. Fellows ▲ 63' 6.2
- 46J. Robinson ▲ 67' 6.9
- 11R. Stewart ▲ 68' 6.5
- 19C. Archer
Thống kê
02⚑4
⚑210
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm6
3Trúng đích4
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị1
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
370Chuyền bóng309
253Chuyền chính xác187
68%Chính xác chuyền61%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu59
64Ghi được102
70Thủng lưới70
1.19Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn38
38Hiệp hai59