West Ham United W vs Manchester United F.C. W
Tỷ số chung cuộc: West Ham United W 0-0 Manchester United F.C. W tại FA WSL, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United W thắng 0, hòa 4, Manchester United F.C. W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 17
- Phong độ
- DWWLL West Ham United W
- LDDLL Manchester United F.C. W
- HT0-0
- 46' ▲ G. George ▼ D. Janssen
- 56' ▲ M. Malard ▼ J. Park
- 57' ▲ S. Awujo ▼ E. Terland
- 71' ▲ E. Wangerheim ▼ L. Schuller
- 77' ▲ L. Wandeler ▼ V. Asseyi
- 84' ▲ S. Piubel ▼ S. Martinez
- 85' Inès Belloumou
- 86' Kinga Szemik
- 87' ▲ L. Drury ▼ L. Naalsund
- 90'+3 Julia Zigiotti Olme
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Szemik 7.9
- 5T. Hansen 6.7
- 13E. Nystrom 8.3
- 28E. Cascarino 6.9
- 15Y. Tennebo 6.5
- 10K. Zelem 6.9
- 4O. Siren 7.0
- 7I. Belloumou 7.3
- 23F. Morgan 6.9
- 19S. Martinez ▼ 84' 7.0
- 20V. Asseyi ▼ 77' 6.6
Dự bị 9
- 25M. Walsh
- 29V. Hanshaw
- 77S. Piubel ▲ 84' 6.5
- 27L. Wandeler ▲ 77' 6.7
- 21S. Brasero-Carreira
- 33H. Houssein
- 2Y. Endo
- 43S. Basdudukcu
- 14S. Zadorsky
- 91P. Tullis-Joyce 7.2
- 5H. Lundkvist 7.3
- 4M. Le Tissier 8.2
- 21M. Turner 7.9
- 17D. Janssen ▼ 46' 6.7
- 16L. Naalsund ▼ 87' 6.3
- 18J. Zigiotti Olme 7.2
- 8J. Park ▼ 56' 6.5
- 10E. Terland ▼ 57' 6.3
- 12F. Rolfo 6.3
- 24L. Schuller ▼ 71' 6.5
Dự bị 8
- 39S. Middleton-Patel
- 1K. Rendell
- 19E. Wangerheim ▲ 71' 6.5
- 57L. Drury ▲ 87' 6.5
- 3G. George ▲ 46' 6.3
- 9M. Malard ▲ 56' 6.5
- 13S. Awujo ▲ 57' 6.3
- 47J. Anderson
Thống kê
02⚑1
⚑310
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm13
3Trúng đích6
1Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
1Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
300Chuyền bóng614
211Chuyền chính xác509
70%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
27Trận đấu39
33Ghi được64
54Thủng lưới40
1.22Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai34