Manchester United F.C. W vs West Ham United W
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. W 2-1 West Ham United W tại FA WSL, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. W thắng 6, hòa 4, West Ham United W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 10
- Phong độ
- LDDLL Manchester United F.C. W
- DWWLL West Ham United W
- 26' Elisabeth Terland
- 37' E. Terland · A. Sandberg 1-0
- HT1-0
- 53' 1-1 S. Martinez · R. Ueki
- 60' Viviane Asseyi
- 71' D. Janssen 2-1
- 77' ▲ H. Blundell ▼ J. Riviere
- 83' ▲ S. Awujo ▼ E. Toone
- 83' ▲ F. Rolfo ▼ E. Terland
- 86' ▲ L. Wandeler ▼ R. Ueki
- 88' Eva Nyström
- FT2-1
Đội hình
- 91P. Tullis-Joyce 6.3
- 14J. Riviere ▼ 77' 7.7
- 4M. Le Tissier 7.2
- 17D. Janssen ⚽ 8.2
- 2A. Sandberg ⇢ 7.6
- 20H. Miyazawa 7.0
- 18J. Zigiotti Olme 6.9
- 8J. Park 7.3
- 7E. Toone ▼ 83' 6.5
- 9M. Malard 5.6
- 10E. Terland ⚽ ▼ 83' 6.6
Dự bị 9
- 39S. Middleton-Patel
- 1K. Rendell
- 6H. Blundell ▲ 77' 6.9
- 3G. George
- 13S. Awujo ▲ 83' 6.3
- 11L. Galton
- 16L. Naalsund
- 12F. Rolfo ▲ 83' 6.7
- 28R. Williams
- 1K. Szemik 8.3
- 2Y. Endo 6.2
- 5A. Tysiak 6.3
- 13E. Nystrom 6.9
- 23F. Morgan 6.9
- 4O. Siren 6.9
- 22K. Gorry 6.3
- 29V. Hanshaw 6.7
- 19S. Martinez ⚽ 8.3
- 9R. Ueki ⇢ ▼ 86' 6.3
- 20V. Asseyi 6.9
Dự bị 8
- 25M. Walsh
- 30K. O'Hanlon
- 7I. Belloumou
- 27L. Wandeler ▲ 86' 6.5
- 33H. Houssein
- 42E. Taylor-Brown
- 43S. Cemal
- 77S. Piubel
Thống kê
01⚑7
⚑020
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm8
8Trúng đích3
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc0
3Việt vị0
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
588Chuyền bóng302
505Chuyền chính xác228
86%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu27
64Ghi được33
40Thủng lưới54
1.64Bàn thắng mỗi trận1.22
16Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai24