Everton F.C. W vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. W 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W tại FA WSL, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Everton F.C. W thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 11
- Sân vận động
- Goodison Park, Liverpool
- Phong độ
- LLLWL Everton F.C. W
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- 11' 0-1 K. McCabe
- 13' H. Hayashi · O. Vignola 1-1
- 15' 1-2 A. Russo · K. Little
- HT1-2
- 59' ▲ K. Snoeijs ▼ K. Gago
- 60' ▲ K. Holmgaard ▼ C. Wheeler
- 60' ▲ R. van Gool ▼ Y. Momiki
- 63' ▲ S. Blackstenius ▼ K. Little
- 63' ▲ O. Smith ▼ B. Mead
- 76' ▲ K. Robinson ▼ O. Vignola
- 82' ▲ H. Ladd ▼ H. Hayashi
- 82' ▲ V. Pelova ▼ M. Caldentey
- 82' ▲ L. Williamson ▼ S. Catley
- 87' 1-3 O. Smith · K. McCabe
- 89' Martina Fernández
- 90'+4 Ruby Mace
- 90' ▲ T. Hinds ▼ K. McCabe
- FT1-3
Đội hình
- 1C. Brosnan
- 3R. Ishikawa
- 30R. Mace
- 5M. Fernandez
- 13H. Kitagawa
- 9A. Oyedupe Payne
- 7C. Wheeler▼ 60'
- 18O. Vignola▼ 76'
- 6H. Hayashi▼ 82'
- 29Y. Momiki▼ 60'
- 11K. Gago▼ 59'
Dự bị 9
- 22A. Galli
- 4Issy
- 16H. Ladd▲ 82'
- 33M. Pacheco
- 12E. Ramsey
- 19K. Robinson▲ 76'
- 28K. Holmgaard▲ 60'
- 25K. Snoeijs▲ 59'
- 8R. van Gool▲ 60'
- 28A. Borbe
- 2E. Fox
- 3C. Wubben-Moy
- 7S. Catley▼ 82'
- 11K. McCabe▼ 90'
- 32K. Cooney-Cross
- 10K. Little▼ 63'
- 8M. Caldentey▼ 82'
- 9B. Mead▼ 63'
- 23A. Russo
- 19C. Foord
Dự bị 8
- 25S. Blackstenius▲ 63'
- 5L. Codina
- 44S. Harwood
- 24T. Hinds▲ 90'
- 53A. Liddiard
- 21V. Pelova▲ 82'
- 15O. Smith▲ 63'
- 6L. Williamson▲ 82'
Thống kê
02⚑0
⚑1200
29%Kiểm soát bóng71%
3Dứt điểm22
2Trúng đích10
1Chệch đích4
0Bị chặn8
0Phạt góc12
4Việt vị0
6Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
6Cứu thua1
284Chuyền bóng688
80%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
25Trận đấu36
30Ghi được79
42Thủng lưới28
1.2Bàn thắng mỗi trận2.19
4Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai41