Liverpool F.C. W vs Chelsea F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. W 0-3 Chelsea F.C. W tại FA WSL, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. W thắng 1, hòa 1, Chelsea F.C. W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 7
- Sân vận động
- St Helens Stadium, St Helens, Merseyside
- Phong độ
- WLLLW Liverpool F.C. W
- WWWWD Chelsea F.C. W
- 34' Gemma Evans
- 37' 0-1 M. Ramírez
- 42' 0-2 G. Reiten
- 45' Olivia Smith
- HT0-2
- 46' ▲ A. Lawrence ▼ L. Bronze
- 66' ▲ M. Enderby ▼ L. Kiernan
- 69' ▲ A. Beever-Jones ▼ J. Rytting Kaneryd
- 72' ▲ Y. Daniëls ▼ G. Fisk
- 72' ▲ H. Silcock ▼ J. Matthews
- 73' Erin Cuthbert
- 80' ▲ C. Macário ▼ M. Hamano
- 80' ▲ W. Kaptein ▼ E. Cuthbert
- 83' ▲ C. Kapocs ▼ M. Höbinger
- 86' Sjoeke Nüsken
- 90' ▲ O. Jean-François ▼ G. Reiten
- 90' 0-3 A. Beever-Jones · W. Kaptein
- FT0-3
Đội hình
- 1R. Laws 6.6
- 17J. Clark 6.6
- 23G. Bonner 7.2
- 3G. Evans 6.2
- 4G. Fisk ▼ 72' 6.6
- 14M. Höbinger ▼ 83' 6.6
- 6J. Matthews ▼ 72' 6.7
- 18C. Holland 7.0
- 12T. Hinds 7.0
- 9L. Kiernan ▼ 66' 7.2
- 11O. Smith 6.6
Dự bị 8
- 13M. Enderby ▲ 66' 6.3
- 20Y. Daniëls ▲ 72' 6.7
- 34H. Silcock ▲ 72' 6.5
- 7C. Kapocs ▲ 83' 6.5
- 16T. Micah
- 36Z. Shaw
- 5N. Fahey
- 47E. Spencer
- 24H. Hampton 7.9
- 22L. Bronze ▼ 46' 7.2
- 26K. Buchanan 7.2
- 4M. Bright 7.2
- 17S. Baltimore 7.9
- 6S. Nüsken 7.3
- 8E. Cuthbert ▼ 80' 7.2
- 19J. Rytting Kaneryd ▼ 69' 7.2
- 23M. Hamano ▼ 80' 7.2
- 11G. Reiten ⚽ ▼ 90' 8.2
- 7M. Ramírez ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 12A. Lawrence ▲ 46' 6.5
- 33A. Beever-Jones ⚽ ▲ 69' 7.5
- 9C. Macário ▲ 80' 6.9
- 18W. Kaptein ▲ 80' 7.3
- 27O. Jean-François ▲ 90'
- 15È. Périsset
- 1Z. Mušović
- 14N. Björn
- 25M. Mpome
Thống kê
02⚑5
⚑520
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm16
4Trúng đích9
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
279Chuyền bóng569
214Chuyền chính xác495
77%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu40
41Ghi được103
42Thủng lưới32
1.41Bàn thắng mỗi trận2.58
6Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn28
17Hiệp hai54