Liverpool F.C. W vs Chelsea F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. W 4-3 Chelsea F.C. W tại FA WSL, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. W thắng 1, hòa 1, Chelsea F.C. W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 20
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Phong độ
- WLLLW Liverpool F.C. W
- WWWWD Chelsea F.C. W
- 9' 0-1 A. Beever-Jones · C. Macário
- 40' Jess Carter
- 45'+4 ▲ Y. Daniëls ▼ E. Koivisto
- HT0-1
- 51' S. Haug · M. Höbinger 1-1
- 56' ▲ S. Ingle ▼ S. Nüsken
- 56' ▲ M. Hamano ▼ F. Kirby
- 66' E. Cuthbertphản lưới 2-1
- 67' ▲ È. Périsset ▼ A. Lawrence
- 67' ▲ N. Björn ▼ M. Bright
- 67' ▲ G. Reiten ▼ J. Rytting Kaneryd
- 71' ▲ L. Kiernan ▼ M. Enderby
- 71' ▲ J. Matthews ▼ T. Hinds
- 80' 2-2 A. Beever-Jones · N. Charles
- 81' L. Kiernan · C. Holland 3-2
- 82' ▲ M. Kearns ▼ C. Holland
- 83' 3-3 T. Micahphản lưới
- 89' Gemma Bonner
- 90'+2 G. Bonner · M. Höbinger 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 16T. Micah 6.9
- 17J. Clark 7.2
- 23G. Bonner ⚽2 8.2
- 4G. Fisk 6.9
- 2E. Koivisto ▼ 45' 7.0
- 14M. Höbinger ⇢3 8.2
- 8F. Nagano 6.3
- 18C. Holland ⇢ ▼ 82' 7.0
- 12T. Hinds ▼ 71' 6.3
- 13M. Enderby ▼ 71' 6.9
- 10S. Haug ⚽ 7.9
Dự bị 8
- 20Y. Daniëls ▲ 45' 7.3
- 9L. Kiernan ⚽ ▲ 71' 7.5
- 6J. Matthews ▲ 71' 6.3
- 7M. Kearns ▲ 82' 6.9
- 49E. Spencer
- 11M. Lawley
- 47C. Chadwick
- 57M. Leath
- 24H. Hampton 6.7
- 12A. Lawrence ▼ 67' 7.3
- 7J. Carter 6.0
- 4M. Bright ▼ 67' 6.5
- 21N. Charles ⇢ 7.3
- 22E. Cuthbert 6.9
- 6S. Nüsken ▼ 56' 6.7
- 14F. Kirby ▼ 56' 6.5
- 19J. Rytting Kaneryd ▼ 67' 6.7
- 9C. Macário ⇢ 8.9
- 33A. Beever-Jones ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 5S. Ingle ▲ 56' 6.6
- 23M. Hamano ▲ 56' 6.6
- 15È. Périsset ▲ 67' 6.3
- 39N. Björn ▲ 67' 6.3
- 11G. Reiten ▲ 67' 6.5
- 18M. Mjelde
- 1Z. Mušović
- 40K. Cox
- 26K. Buchanan
Thống kê
01⚑4
⚑810
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm17
8Trúng đích6
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn7
4Phạt góc8
1Việt vị7
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
320Chuyền bóng488
201Chuyền chính xác374
63%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 71 - 18 | +53 | 55 | |
| 2 | 22 | 61 - 15 | +46 | 55 | |
| 3 | 22 | 53 - 20 | +33 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 28 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 42 - 32 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 31 - 36 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 8 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 48 | -22 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 45 | -19 | 18 | |
| 11 | 22 | 20 - 45 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 20 - 70 | -50 | 6 |
So sánh
29Trận đấu39
45Ghi được103
38Thủng lưới30
1.55Bàn thắng mỗi trận2.64
10Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai57