Wrexham A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ipswich Town F.C.

Wrexham A.F.C. vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 1-0 Ipswich Town F.C. tại FA Cup, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wrexham A.F.C. thắng 2, hòa 1, Ipswich Town F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 32
Phong độ
LWDDL Wrexham A.F.C.
WWLLW Ipswich Town F.C.
  1. 34' J. Windass · R. Longman 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. O'Shea C. Kipre
  4. 68' B. Sheaf O. Rathbone
  5. 72' J. Taylor D. Neil
  6. 73' A. Mehmeti C. Akpom
  7. 73' J. Clarke E. Baggott
  8. 74' I. Kabore R. Longman
  9. 75' K. Moore S. Smith
  10. 83' Sindre Walle Egeli
  11. 84' I. Azon K. McAteer
  12. FT1-0

Đội hình

Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 6.3
  2. 4M. Cleworth 7.3
  3. 5D. Hyam 7.2
  4. 2C. Doyle 7.2
  5. 47R. Longman ▼ 74' 7.2
  6. 15G. Dobson 6.3
  7. 27L. O'Brien 7.3
  8. 14G. Thomason 7.7
  9. 10J. Windass 7.9
  10. 20O. Rathbone ▼ 68' 6.7
  11. 28S. Smith ▼ 75' 6.2

Dự bị 9

  1. 25C. Burton
  2. 24D. Scarr
  3. 12I. Kabore ▲ 74' 7.0
  4. 29R. Barnett
  5. 18B. Sheaf ▲ 68' 6.3
  6. 33N. Broadhead
  7. 7D. Keillor-Dunn
  8. 11B. Cadamarteri
  9. 19K. Moore ▲ 75' 6.5
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kieran McKenna
  1. 1A. Palmer 6.9
  2. 18B. Johnson 6.3
  3. 4C. Kipre ▼ 46' 6.0
  4. 24J. Greaves 6.7
  5. 25E. Baggott ▼ 73' 6.7
  6. 12J. Cajuste 7.0
  7. 6D. Neil ▼ 72' 7.2
  8. 20K. McAteer ▼ 84' 6.5
  9. 8S. W. Egeli 6.9
  10. 29C. Akpom ▼ 73' 6.7
  11. 9G. Hirst 5.9

Dự bị 9

  1. 27D. Button
  2. 19D. Furlong
  3. 26D. O'Shea ▲ 46' 7.2
  4. 3S. Boniface
  5. 5A. Matusiwa
  6. 14J. Taylor ▲ 72' 6.7
  7. 33A. Mehmeti ▲ 73' 6.9
  8. 47J. Clarke ▲ 73' 6.7
  9. 31I. Azon ▲ 84' 6.2

Thống kê

008
510
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm10
5Trúng đích1
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn6
8Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
449Chuyền bóng530
358Chuyền chính xác448
80%Chính xác chuyền85%

So sánh

59Trận đấu52
91Ghi được93
86Thủng lưới52
1.54Bàn thắng mỗi trận1.79
15Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu