Ipswich Town F.C. vs Wrexham A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-0 Wrexham A.F.C. tại Championship, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 0, hòa 1, Wrexham A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 16
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- LWDDL Wrexham A.F.C.
- 37' George Thomason
- HT0-0
- 48' Ben Sheaf
- 51' Cédric Kipré
- 61' ▲ M. James ▼ B. Sheaf
- 61' ▲ L. O'Brien ▼ G. Thomason
- 64' Azor Matusiwa
- 65' ▲ J. Clarke ▼ J. Philogene
- 65' ▲ G. Hirst ▼ I. Azon
- 70' ▲ N. Broadhead ▼ J. Windass
- 75' ▲ J. Cajuste ▼ J. Taylor
- 75' ▲ M. Nunez ▼ C. Akpom
- 84' ▲ K. McAteer ▼ S. W. Egeli
- 85' ▲ R. Hardie ▼ S. Smith
- 87' Lewis O'Brien
- FT0-0
Đội hình
- 28C. Walton 6.3
- 19D. Furlong 6.9
- 26D. O'Shea 6.9
- 4C. Kipre 7.3
- 3L. Davis 7.5
- 14J. Taylor ▼ 75' 7.2
- 5A. Matusiwa 7.0
- 8S. W. Egeli ▼ 84' 7.0
- 29C. Akpom ▼ 75' 7.0
- 11J. Philogene ▼ 65' 6.9
- 31I. Azon ▼ 65' 6.5
Dự bị 9
- 27D. Button
- 18B. Johnson
- 24J. Greaves
- 15A. Young
- 12J. Cajuste ▲ 75' 6.9
- 20K. McAteer ▲ 84' 6.5
- 32M. Nunez ▲ 75' 6.3
- 47J. Clarke ▲ 65' 6.6
- 9G. Hirst ▲ 65' 6.6
- 1A. Okonkwo 8.3
- 4M. Cleworth 7.0
- 24D. Scarr 7.3
- 5D. Hyam 7.0
- 47R. Longman 6.6
- 15G. Dobson 6.9
- 18B. Sheaf ▼ 61' 6.3
- 14G. Thomason ▼ 61' 6.3
- 7J. McClean 6.9
- 10J. Windass ▼ 70' 6.3
- 28S. Smith ▼ 85' 6.3
Dự bị 9
- 25C. Burton
- 2C. Doyle
- 6C. Coady
- 29R. Barnett
- 37M. James ▲ 61' 6.6
- 27L. O'Brien ▲ 61' 6.9
- 45H. Ashfield
- 33N. Broadhead ▲ 70' 6.5
- 9R. Hardie ▲ 85' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm2
8Trúng đích0
4Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị3
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Cứu thua8
1.04Bàn thắng ngăn chặn1.04
534Chuyền bóng320
458Chuyền chính xác228
86%Chính xác chuyền71%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu59
93Ghi được91
52Thủng lưới86
1.79Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai49