Wrexham A.F.C.
5 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Ipswich Town F.C.

Wrexham A.F.C. vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 5-3 Ipswich Town F.C. tại Championship, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wrexham A.F.C. thắng 2, hòa 1, Ipswich Town F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 33
Phong độ
LWDDL Wrexham A.F.C.
WWLLW Ipswich Town F.C.
  1. 6' K. Moore · J. Windass 1-0
  2. 16' G. Dobson B. Sheaf
  3. 20' 1-1 A. Mehmeti · I. Azon
  4. 26' Max Cleworth
  5. 31' Callum Doyle
  6. 37' Leif Davis
  7. 37' J. Windass · K. Moore 2-1
  8. 41' Cédric Kipré
  9. 45'+4 Darnell Furlong
  10. 45' 2-2 I. Azon · J. Taylor
  11. HT2-2
  12. 47' 2-3 C. Kipre
  13. 57' Wes Burns
  14. 60' Oliver Rathbone
  15. 64' Dominic Hyam
  16. 64' N. Broadhead O. Rathbone
  17. 64' R. Longman I. Kabore
  18. 66' G. Thomason 3-3
  19. 70' D. Neil J. Taylor
  20. 70' K. McAteer W. Burns
  21. 70' M. Nunez A. Mehmeti
  22. 75' C. Doyle · L. O'Brien 4-3
  23. 76' G. Hirst I. Azon
  24. 80' C. Akpom A. Matusiwa
  25. 85' Z. Vyner J. Windass
  26. 86' N. Broadhead · L. O'Brien 5-3
  27. 88' George Dobson
  28. FT5-3

Đội hình

Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 6.6
  2. 4M. Cleworth 6.3
  3. 5D. Hyam 6.2
  4. 2C. Doyle 7.5
  5. 12I. Kabore ▼ 64' 6.3
  6. 18B. Sheaf ▼ 16' 6.6
  7. 27L. O'Brien ⇢2 8.2
  8. 14G. Thomason 8.0
  9. 10J. Windass ▼ 85' 7.9
  10. 20O. Rathbone ▼ 64' 7.2
  11. 19K. Moore 7.3

Dự bị 9

  1. 21D. Ward
  2. 7D. Keillor-Dunn
  3. 11B. Cadamarteri
  4. 15G. Dobson ▲ 16' 6.6
  5. 24D. Scarr
  6. 26Z. Vyner ▲ 85' 6.6
  7. 28S. Smith
  8. 33N. Broadhead ▲ 64' 7.7
  9. 47R. Longman ▲ 64' 6.7
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kieran McKenna
  1. 28C. Walton 5.3
  2. 19D. Furlong 5.9
  3. 26D. O'Shea 5.2
  4. 4C. Kipre 7.0
  5. 3L. Davis 5.5
  6. 5A. Matusiwa ▼ 80' 6.7
  7. 14J. Taylor ▼ 70' 6.2
  8. 7W. Burns ▼ 70' 6.5
  9. 33A. Mehmeti ▼ 70' 7.0
  10. 47J. Clarke 6.7
  11. 31I. Azon ▼ 76' 7.9

Dự bị 9

  1. 1A. Palmer
  2. 6D. Neil ▲ 70' 7.2
  3. 8S. W. Egeli
  4. 9G. Hirst ▲ 76' 6.2
  5. 12J. Cajuste
  6. 20K. McAteer ▲ 70' 6.5
  7. 24J. Greaves
  8. 29C. Akpom ▲ 80' 6.6
  9. 32M. Nunez ▲ 70' 6.2

Thống kê

055
240
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm13
10Trúng đích6
3Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
5Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi10
5Thẻ vàng4
3Cứu thua5
-0.83Bàn thắng ngăn chặn-0.83
432Chuyền bóng449
355Chuyền chính xác364
82%Chính xác chuyền81%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu52
91Ghi được93
86Thủng lưới52
1.54Bàn thắng mỗi trận1.79
15Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu