Leicester City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Blackburn Rovers

Leicester City F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 1-2 Blackburn Rovers tại FA Cup, 28 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 4, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 5th Round
Sân vận động
King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
LLDWL Leicester City F.C.
LLDLL Blackburn Rovers
  1. 16' Luke Thomas
  2. 33' 0-1 T. Dolan
  3. HT0-1
  4. 52' 0-2 S. Szmodics
  5. 57' V. Kristiansen L. Thomas
  6. 58' K. Ịheanachọ D. Praet
  7. 61' C. Brittain J. Rankin-Costello
  8. 67' K. Ịheanachọ · H. Barnes 1-2
  9. 73' T. Castagne Ricardo Pereira
  10. 74' P. Daka Tetê
  11. 74' N. Mendy B. Soumaré
  12. 76' J. Vale S. Gallagher
  13. 83' Kelechi Iheanacho
  14. 83' Sammie Szmodics
  15. 84' J. Buckley R. Hedges
  16. 84' A. Phillips T. Morton
  17. 90'+4 Nampalys Mendy
  18. FT1-2

Đội hình

Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Rodgers
  1. 31D. Iversen 6.9
  2. 21Ricardo Pereira ▼ 73' 6.5
  3. 18D. Amartey 7.2
  4. 3W. Faes 6.9
  5. 33L. Thomas ▼ 57' 5.7
  6. 26D. Praet ▼ 58' 6.9
  7. 42B. Soumaré ▼ 74' 6.9
  8. 22K. Dewsbury-Hall 7.0
  9. 37Tetê ▼ 74' 6.5
  10. 9J. Vardy 6.9
  11. 7H. Barnes 7.7

Dự bị 9

  1. 16V. Kristiansen ▲ 57' 6.9
  2. 14K. Ịheanachọ ▲ 58' 7.6
  3. 27T. Castagne ▲ 73' 6.6
  4. 20P. Daka ▲ 74' 6.7
  5. 24N. Mendy ▲ 74' 6.6
  6. 40Wanya Marçal
  7. 15H. Souttar
  8. 25W. Ndidi
  9. 12A. Smithies
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 13A. Pears 7.0
  2. 11J. Rankin-Costello ▼ 61' 6.6
  3. 17H. Carter 7.0
  4. 5D. Hyam 6.9
  5. 3H. Pickering 6.2
  6. 27L. Travis 6.9
  7. 6T. Morton ▼ 84' 7.6
  8. 19R. Hedges ▼ 84' 7.2
  9. 8S. Szmodics 7.0
  10. 10T. Dolan 7.3
  11. 9S. Gallagher ▼ 76' 7.2

Dự bị 9

  1. 2C. Brittain ▲ 61' 6.3
  2. 29J. Vale ▲ 76' 6.5
  3. 21J. Buckley ▲ 84' 6.3
  4. 33A. Phillips ▲ 84' 6.7
  5. 34J. Hilton
  6. 7T. Edun
  7. 37J. Harlock
  8. 38H. Leonard
  9. 30J. Garrett

Thống kê

039
410
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm14
5Trúng đích6
12Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
9Phạt góc4
2Việt vị4
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
4Cứu thua4
541Chuyền bóng318
465Chuyền chính xác236
86%Chính xác chuyền74%

So sánh

52Trận đấu63
74Ghi được80
79Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu