Leicester City F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 0-2 Blackburn Rovers tại Championship, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 4, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 46
- Sân vận động
- King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
- Phong độ
- LLDWL Leicester City F.C.
- WLLDL Blackburn Rovers
- 36' Abdul Fatawu Issahaku
- HT0-0
- 55' ▲ M. Albrighton ▼ A. Fatawu
- 58' James Justin
- 62' ▲ Y. Akgün ▼ H. Choudhury
- 68' 0-1 S. Szmodics
- 69' Sammie Szmodics
- 77' ▲ C. Doyle ▼ J. Justin
- 77' ▲ K. McAteer ▼ S. Mavididi
- 78' ▲ K. Ịheanachọ ▼ J. Vardy
- 84' ▲ Y. Ayari ▼ T. Dolan
- 86' Joe Rankin-Costello
- 90'+6 ▲ J. Buckley ▼ S. Szmodics
- 90'+6 ▲ J. Garrett ▼ J. Rankin-Costello
- 90'+4 0-2 S. Szmodics · J. Rankin-Costello
- FT0-2
Đội hình
- 30M. Hermansen 5.9
- 2J. Justin ▼ 77' 6.7
- 17H. Choudhury ▼ 62' 6.9
- 23J. Vestergaard 6.5
- 3W. Faes 7.3
- 21Ricardo Pereira 6.9
- 8H. Winks 7.9
- 25W. Ndidi 6.6
- 18A. Fatawu ▼ 55' 6.9
- 9J. Vardy ▼ 78' 6.5
- 10S. Mavididi ▼ 77' 7.0
Dự bị 9
- 11M. Albrighton ▲ 55' 6.5
- 29Y. Akgün ▲ 62' 6.3
- 5C. Doyle ▲ 77' 6.6
- 35K. McAteer ▲ 77' 6.9
- 14K. Ịheanachọ ▲ 78' 6.5
- 41J. Stolarczyk
- 26D. Praet
- 20P. Daka
- 4C. Coady
- 1A. Pears 8.3
- 17H. Carter 6.9
- 55K. McFadzean 6.9
- 3H. Pickering 7.3
- 2C. Brittain 7.5
- 6S. Tronstad 6.7
- 11J. Rankin-Costello ⇢ ▼ 90' 7.2
- 45B. Chrisene 6.7
- 8S. Szmodics ⚽2 ▼ 90' 8.9
- 9S. Gallagher 7.2
- 10T. Dolan ▼ 84' 7.0
Dự bị 9
- 44Y. Ayari ▲ 84' 6.2
- 21J. Buckley ▲ 90'
- 30J. Garrett ▲ 90'
- 24A. Moran
- 32I. Tyjon
- 4C. O'Riordan
- 14B. Koumetio
- 33S. Telalović
- 12L. Wahlstedt
Thống kê
02⚑7
⚑420
75%Kiểm soát bóng25%
14Dứt điểm9
7Trúng đích2
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn4
7Phạt góc4
2Việt vị1
5Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
0Cứu thua7
684Chuyền bóng227
612Chuyền chính xác134
89%Chính xác chuyền59%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu59
108Ghi được100
56Thủng lưới91
1.93Bàn thắng mỗi trận1.69
20Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn37
63Hiệp hai57