Bristol City F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Portsmouth F.C.

Bristol City F.C. vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 2-1 Portsmouth F.C. tại FA Cup, 10 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 6, hòa 3, Portsmouth F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
Ashton Gate, Bristol
Trọng tài
L. Doughty
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
WLLWD Portsmouth F.C.
  1. 5' Ádám Nagy
  2. 19' F. Diedhiou · H. Adelakun 1-0
  3. 32' Rasmus Nicolaisen
  4. 45'+1 1-1 C. Johnson · A. Cannon
  5. HT1-1
  6. 46' J. Whatmough R. Nicolaisen
  7. 65' E. Harrison J. Marquis
  8. 66' T. Moore A. Mawson
  9. 66' N. Wells H. Adelakun
  10. 71' Lee Brown
  11. 77' H. Massengo Á. Nagy
  12. 81' Z. Vyner T. Bakinson
  13. 82' Tom Naylor
  14. 83' C. Martin 2-1
  15. 86' J. Hiwula-Mayifuila M. Jacobs
  16. FT2-1

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Holden
  1. 1D. Bentley 7.5
  2. 19A. Mariappa 7.3
  3. 22T. Kalas 7.5
  4. 5A. Mawson ▼ 66' 6.9
  5. 25T. Rowe 7.2
  6. 31H. Adelakun ▼ 66' 6.9
  7. 4Á. Nagy ▼ 77' 6.7
  8. 30T. Bakinson ▼ 81' 6.9
  9. 7C. Martin 7.5
  10. 9F. Diedhiou 7.5
  11. 18A. Semenyo 7.0

Dự bị 9

  1. 23T. Moore ▲ 66' 6.9
  2. 21N. Wells ▲ 66' 6.3
  3. 42H. Massengo ▲ 77' 6.6
  4. 26Z. Vyner ▲ 81' 6.9
  5. 33S. Bell
  6. 34R. Towler
  7. 35O. Edwards
  8. 12M. O’Leary
  9. 28S. Pearson
Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Jackett
  1. 1C. MacGillivray 6.5
  2. 3L. Brown 6.7
  3. 20S. Raggett 6.2
  4. 15R. Nicolaisen ▼ 46' 6.3
  5. 2C. Johnson 7.5
  6. 4T. Naylor 6.9
  7. 24M. Jacobs ▼ 86' 6.7
  8. 7R. Williams 7.2
  9. 19M. Harness 7.2
  10. 14A. Cannon 7.2
  11. 9J. Marquis ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 6J. Whatmough ▲ 46' 6.9
  2. 10E. Harrison ▲ 65' 7.2
  3. 26J. Hiwula-Mayifuila ▲ 86' 6.3
  4. 8B. Close
  5. 41D. Turnbull
  6. 5P. Downing
  7. 13J. Bolton
  8. 37H. Mnoga
  9. 17B. Morris

Thống kê

014
230
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm17
4Trúng đích6
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
4Phạt góc2
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
581Chuyền bóng462
487Chuyền chính xác371
84%Chính xác chuyền80%

So sánh

54Trận đấu56
62Ghi được87
74Thủng lưới69
1.15Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu