Bristol City F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Portsmouth F.C.

Bristol City F.C. vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 3-0 Portsmouth F.C. tại Championship, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 6, hòa 3, Portsmouth F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 24
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
WLLWD Portsmouth F.C.
  1. 15' A. Mehmeti · M. Bird 1-0
  2. 32' A. Mehmeti · N. Wells 2-0
  3. 35' R. Dickie 3-0
  4. HT3-0
  5. 55' Ross McCrorie
  6. 60' G. Tanner R. McCrorie
  7. 60' S. Bell N. Wells
  8. 64' C. Lang M. Ritchie
  9. 64' J. Murphy S. Silvera
  10. 64' F. Potts O. Moxon
  11. 67' Callum Lang
  12. 70' G. Earthy S. Twine
  13. 81' C. Saydee C. Bishop
  14. 84' M. McGuane M. Bird
  15. 85' Y. Hirakawa A. Mehmeti
  16. FT3-0

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 7.5
  2. 14Z. Vyner 7.2
  3. 16R. Dickie 8.2
  4. 15L. McNally 6.9
  5. 2R. McCrorie ▼ 60' 7.2
  6. 6M. Bird ▼ 84' 7.9
  7. 12J. Knight 7.6
  8. 3C. Pring 7.2
  9. 10S. Twine ▼ 70' 7.3
  10. 11A. Mehmeti ⚽2 ▼ 85' 8.5
  11. 21N. Wells ▼ 60' 6.9

Dự bị 9

  1. 19G. Tanner ▲ 60' 7.2
  2. 20S. Bell ▲ 60' 7.2
  3. 40G. Earthy ▲ 70' 6.6
  4. 29M. McGuane ▲ 84' 6.7
  5. 7Y. Hirakawa ▲ 85' 7.0
  6. 23S. Bajić
  7. 24H. Roberts
  8. 9F. Mayulu
  9. 5R. Atkinson
Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Mousinho
  1. 13N. Schmid 7.3
  2. 24T. Devlin 7.2
  3. 7M. Pack 7.2
  4. 4R. Towler 6.3
  5. 3C. Ogilvie 6.3
  6. 17O. Moxon ▼ 64' 6.9
  7. 21A. Dozzell 6.2
  8. 30M. Ritchie ▼ 64' 6.3
  9. 32P. Lane 6.2
  10. 20S. Silvera ▼ 64' 6.2
  11. 9C. Bishop ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 49C. Lang ▲ 64' 6.3
  2. 23J. Murphy ▲ 64' 6.5
  3. 8F. Potts ▲ 64' 6.6
  4. 15C. Saydee ▲ 81' 6.3
  5. 22Z. Swanson
  6. 41H. Clout
  7. 16T. McIntyre
  8. 18E. Sørensen
  9. 31J. Archer

Thống kê

0110
410
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm5
7Trúng đích2
7Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
10Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
0.44Bàn thắng ngăn chặn0.44
352Chuyền bóng465
242Chuyền chính xác356
69%Chính xác chuyền77%
3.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu53
69Ghi được67
65Thủng lưới78
1.25Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu