Portsmouth F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-1 Bristol City F.C. tại Championship, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 1, hòa 3, Bristol City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 18
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Phong độ
- WLLWD Portsmouth F.C.
- DWWWL Bristol City F.C.
- 17' 0-1 A. Mehmeti · Neto Borges
- 31' Andre Dozzell
- HT0-1
- 49' Regan Poole
- 52' Josh Murphy
- 52' ▲ M. Kosznovszky ▼ A. Dozzell
- 62' ▲ S. Armstrong ▼ E. Riis
- 72' ▲ M. Kirk ▼ C. Lang
- 81' ▲ J. Swift ▼ J. Williams
- 81' ▲ Yang Min-Hyuk ▼ A. Segecic
- 82' ▲ C. Chaplin ▼ Z. Swanson
- 90'+3 ▲ Y. Hirakawa ▼ S. Twine
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Schmid 6.7
- 2J. Williams ▼ 81' 7.9
- 4J. Knight 6.9
- 5R. Poole 6.9
- 22Z. Swanson ▼ 82' 6.9
- 7M. Pack 7.2
- 21A. Dozzell ▼ 52' 8.0
- 49C. Lang ▼ 72' 6.3
- 10A. Segecic ▼ 81' 6.2
- 23J. Murphy 6.7
- 9C. Bishop 5.3
Dự bị 9
- 26J. Bursik
- 14H. Matthews
- 17I. Bowat
- 8J. Swift ▲ 81' 6.7
- 18M. Kosznovszky ▲ 52' 6.9
- 11F. Bianchini
- 36C. Chaplin ▲ 82' 6.9
- 47Yang Min-Hyuk ▲ 81' 6.6
- 25M. Kirk ▲ 72' 6.7
- 23R. Vitek 7.3
- 19G. Tanner 7.9
- 16R. Dickie 7.9
- 14Z. Vyner 7.3
- 2R. McCrorie 6.9
- 4A. Randell 6.9
- 17M. Sykes 7.2
- 21Neto Borges ⇢ 8.3
- 10S. Twine ▼ 90' 7.2
- 18E. Riis ▼ 62' 6.2
- 11A. Mehmeti ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 1M. O'Leary
- 3C. Pring
- 24H. Roberts
- 31E. Morrison
- 34J. Meerholz
- 7Y. Hirakawa ▲ 90'
- 9F. Mayulu
- 30S. Armstrong ▲ 62' 6.3
- 25E. Yeboah
Thống kê
03⚑4
⚑400
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm15
2Trúng đích5
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
4Phạt góc4
2Việt vị6
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
4Cứu thua2
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
328Chuyền bóng334
227Chuyền chính xác243
69%Chính xác chuyền73%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu54
64Ghi được73
70Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận1.35
16Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai34