Bristol City F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 5-0 Portsmouth F.C. tại Championship, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 6, hòa 3, Portsmouth F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 25
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- DWWWL Bristol City F.C.
- WLLWD Portsmouth F.C.
- 11' A. Randell 1-0
- 22' Luke Le Roux
- 24' A. Mehmeti · J. Knight 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ H. Blair ▼ L. Le Roux
- 50' S. Twine 3-0
- 56' ▲ Y. Hirakawa ▼ R. McCrorie
- 56' ▲ S. Bell ▼ S. Twine
- 56' ▲ S. Armstrong ▼ E. Riis
- 59' S. Armstrong · S. Bell 4-0
- 62' ▲ J. Williams ▼ Z. Swanson
- 62' ▲ H. Matthews ▼ C. Shaughnessy
- 62' ▲ C. Chaplin ▼ T. Devlin
- 63' ▲ C. Pring ▼ R. Atkinson
- 74' ▲ O. Singerr ▼ M. Kirk
- 78' ▲ L. Pecover ▼ J. Knight
- 90' S. Armstrong · Y. Hirakawa 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1M. O'Leary 6.9
- 19G. Tanner 7.5
- 14Z. Vyner 7.2
- 5R. Atkinson ▼ 63' 7.0
- 2R. McCrorie ▼ 56' 6.9
- 12J. Knight ⇢ ▼ 78' 7.5
- 4A. Randell ⚽ 8.5
- 21Neto Borges 7.3
- 10S. Twine ⚽ ▼ 56' 8.3
- 11A. Mehmeti ⚽ 7.9
- 18E. Riis ▼ 56' 6.2
Dự bị 9
- 13J. Lumley
- 16R. Dickie
- 3C. Pring ▲ 63' 7.0
- 24H. Roberts
- 34J. Meerholz
- 7Y. Hirakawa ▲ 56' 6.9
- 20S. Bell ▲ 56' 7.0
- 29L. Pecover ▲ 78' 6.6
- 30S. Armstrong ⚽2 ▲ 56' 8.3
- 1N. Schmid 4.9
- 5R. Poole 5.2
- 6C. Shaughnessy ▼ 62' 5.2
- 17I. Bowat 4.7
- 24T. Devlin ▼ 62' 6.5
- 16L. Le Roux ▼ 46' 6.5
- 21A. Dozzell 6.3
- 22Z. Swanson ▼ 62' 6.3
- 8J. Swift 7.3
- 25M. Kirk ▼ 74' 6.7
- 10A. Segecic 6.2
Dự bị 9
- 26J. Bursik
- 2J. Williams ▲ 62' 6.2
- 14H. Matthews ▲ 62' 7.0
- 19J. Farrell
- 15F. Umeh
- 47Yang Min-Hyuk
- 36C. Chaplin ▲ 62' 6.9
- 29H. Blair ▲ 46' 6.3
- 46O. Singerr ▲ 74' 6.5
Thống kê
00⚑1
⚑110
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm5
7Trúng đích2
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
1Phạt góc1
3Việt vị1
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
-1.72Bàn thắng ngăn chặn-1.72
644Chuyền bóng384
563Chuyền chính xác295
87%Chính xác chuyền77%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu54
73Ghi được64
63Thủng lưới70
1.35Bàn thắng mỗi trận1.19
19Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai38