Ipswich Town F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
QPR

Ipswich Town F.C. vs QPR

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 3-0 QPR tại Championship, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 2, QPR thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 46
Phong độ
WWWLL Ipswich Town F.C.
WDWWL QPR
  1. 3' G. Hirst 1-0
  2. 9' J. Philogene · G. Hirst 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Darnell Furlong
  5. 46' P. Smyth N. Madsen
  6. 46' T. Smith J. Clarke-Salter
  7. 62' J. Clarke J. Philogene
  8. 62' K. Saito I. Chair
  9. 63' K. McAteer W. Burns
  10. 70' I. Azon G. Hirst
  11. 71' A. Mehmeti M. Nunez
  12. 76' Leif Davis
  13. 79' Paul Smyth
  14. 80' I. Alemayehu Mulugeta K. Morgan
  15. 85' L. Scarlett D. Bennie
  16. 85' K. McAteer 3-0
  17. 86' D. Neil J. Taylor
  18. FT3-0

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kieran McKenna
  1. 28C. Walton 7.0
  2. 19D. Furlong 7.0
  3. 26D. O'Shea 7.7
  4. 24J. Greaves 7.9
  5. 3L. Davis 7.3
  6. 5A. Matusiwa 7.7
  7. 14J. Taylor ▼ 86' 7.0
  8. 7W. Burns ▼ 63' 6.9
  9. 32M. Nunez ▼ 71' 6.9
  10. 11J. Philogene ▼ 62' 7.9
  11. 9G. Hirst ▼ 70' 7.9

Dự bị 9

  1. 1A. Palmer
  2. 18B. Johnson
  3. 4C. Kipre
  4. 47J. Clarke ▲ 62' 7.2
  5. 20K. McAteer ▲ 63' 7.7
  6. 33A. Mehmeti ▲ 71' 6.9
  7. 29C. Akpom
  8. 6D. Neil ▲ 86' 6.3
  9. 31I. Azon ▲ 70' 6.6
QPR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Julien Stephan
  1. 13J. Walsh 4.9
  2. 27A. S. Mbengue 6.3
  3. 37R. Edwards 5.3
  4. 6J. Clarke-Salter ▼ 46' 6.2
  5. 18R. Norrington-Davies 6.3
  6. 20H. Vale 6.3
  7. 40J. Varane 6.2
  8. 21K. Morgan ▼ 80' 6.2
  9. 10I. Chair ▼ 62' 6.2
  10. 23D. Bennie ▼ 85' 6.2
  11. 24N. Madsen ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 32M. Salamon
  2. 14K. Saito ▲ 62' 6.5
  3. 2K. Adamson
  4. 28Esquerdinha
  5. 52L. Scarlett ▲ 85' 6.3
  6. 15I. Hayden
  7. 11P. Smyth ▲ 46' 7.2
  8. 48I. Alemayehu Mulugeta ▲ 80' 6.3
  9. 30T. Smith ▲ 46' 6.5

Thống kê

024
210
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm13
7Trúng đích4
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
4Phạt góc2
3Việt vị1
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
434Chuyền bóng398
356Chuyền chính xác313
82%Chính xác chuyền79%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu52
93Ghi được70
52Thủng lưới84
1.79Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn34
53Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu