QPR vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 1-4 Ipswich Town F.C. tại Championship, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 4, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Phong độ
- WDWWL QPR
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 2' 0-1 G. Hirst · S. W. Egeli
- 21' R. Burrell 1-1
- 32' Harvey Vale
- HT1-1
- 47' 1-2 M. Nunez
- 57' 1-3 G. Hirst · D. Furlong
- 61' ▲ K. Poku ▼ H. Vale
- 62' ▲ K. Saito ▼ I. Chair
- 62' ▲ R. Norrington-Davies ▼ Esquerdinha
- 63' Liam Morrison
- 64' 1-4 M. Nunez
- 68' ▲ M. Frey ▼ R. Kone
- 72' ▲ K. McAteer ▼ S. W. Egeli
- 73' ▲ B. Johnson ▼ L. Davis
- 73' ▲ C. Akpom ▼ G. Hirst
- 78' ▲ A. S. Mbengue ▼ S. Cook
- 84' ▲ A. Young ▼ J. Philogene
- 84' ▲ J. Clarke ▼ M. Nunez
- 90'+4 Isaac Hayden
- 90' Amadou Salif Mbengue
- FT1-4
Đội hình
- 1P. Nardi 6.0
- 3J. Dunne 5.2
- 4L. Morrison 5.7
- 5S. Cook ▼ 78' 5.7
- 28Esquerdinha ▼ 62' 5.9
- 20H. Vale ▼ 61' 5.9
- 15I. Hayden 6.6
- 24N. Madsen 6.5
- 10I. Chair ▼ 62' 7.3
- 22R. Kone ▼ 68' 6.6
- 16R. Burrell ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 29B. Hamer
- 8S. Field
- 11P. Smyth
- 12M. Frey ▲ 68' 6.2
- 14K. Saito ▲ 62' 6.7
- 17K. Poku ▲ 61' 6.2
- 18R. Norrington-Davies ▲ 62' 6.2
- 27A. S. Mbengue ▲ 78' 6.5
- 40J. Varane
- 28C. Walton 7.6
- 19D. Furlong ⇢ 7.3
- 26D. O'Shea 7.5
- 4C. Kipre 6.6
- 3L. Davis ▼ 73' 6.9
- 5A. Matusiwa 6.6
- 14J. Taylor 6.3
- 8S. W. Egeli ⇢ ▼ 72' 7.0
- 32M. Nunez ⚽2 ▼ 84' 8.6
- 11J. Philogene ▼ 84' 6.5
- 9G. Hirst ⚽2 ▼ 73' 8.3
Dự bị 9
- 27D. Button
- 12J. Cajuste
- 15A. Young ▲ 84' 6.6
- 18B. Johnson ▲ 73' 6.7
- 20K. McAteer ▲ 72' 6.6
- 24J. Greaves
- 29C. Akpom ▲ 73' 6.7
- 30C. Humphreys
- 47J. Clarke ▲ 84' 6.6
Thống kê
04⚑3
⚑200
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm12
5Trúng đích7
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
3Phạt góc2
2Việt vị2
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng0
3Cứu thua4
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
290Chuyền bóng478
201Chuyền chính xác373
69%Chính xác chuyền78%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu52
70Ghi được93
84Thủng lưới52
1.35Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai53