Ipswich Town F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-2 QPR tại Championship, 20 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 2, QPR thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Trọng tài
- Geoff Eltringham, England
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- WDWWL QPR
- 13' 0-1 D. Gerkenphản lưới
- 45'+2 0-2 T. Hemed11m
- HT0-2
- 53' Joel Lynch
- 66' ▲ K. Jackson ▼ G. Ward
- 66' ▲ J. Lankester ▼ G. Edwards
- 72' ▲ N. Wells ▼ T. Hemed
- 90' ▲ J. Scowen ▼ E. Eze
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Gerken 6.8
- 4L. Chambers 6.6
- 22A. Nsiala 6.6
- 2J. Donacien 6.6
- 5M. Pennington 6.9
- 6T. Chalobah 6.5
- 8C. Skuse 7.1
- 7G. Edwards ▼ 66' 6.9
- 18G. Ward ▼ 66' 6.6
- 23A. Dozzell 6.1
- 20F. Sears 6.6
Dự bị 7
- 9K. Jackson ▲ 66' 6.5
- 36J. Lankester ▲ 66' 6.7
- 3J. Knudsen
- 11J. Nolan
- 14J. Graham
- 21F. Downes
- 33B. Bialkowski
- 13J. Lumley 7.2
- 5G. Cameron 6.8
- 22Àngel Rangel 7.2
- 33J. Lynch 7.3
- 3J. Bidwell 7.3
- 37T. Leistner 7.0
- 23P. Wszołek 6.6
- 21M. Luongo 6.6
- 10E. Eze ▼ 90' 7.1
- 16T. Hemed ⚽ ▼ 72' 7.4
- 7L. Freeman 6.8
Dự bị 7
- 32N. Wells ▲ 72' 6.6
- 11J. Scowen ▲ 90'
- 1M. Ingram
- 4G. Hall
- 8J. Cousins
- 17M. Smith
- 20B. Osayi-Samuel
Thống kê
00⚑2
⚑1210
53%Kiểm soát bóng47%
3Dứt điểm13
1Trúng đích5
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
2Phạt góc12
2Việt vị3
9Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
413Chuyền bóng341
289Chuyền chính xác224
70%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu53
37Ghi được63
79Thủng lưới77
0.77Bàn thắng mỗi trận1.19
3Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai32