QPR
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ipswich Town F.C.

QPR vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 0-1 Ipswich Town F.C. tại Championship, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 4, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 3
Sân vận động
Loftus Road, London
Phong độ
WDWWL QPR
WWWLL Ipswich Town F.C.
  1. 19' Paul Smyth
  2. 21' Massimo Luongo
  3. 37' H. Clarke J. Donacien
  4. HT0-0
  5. 46' J. Colback C. Willock
  6. 51' Ilias Chair
  7. 55' Samuel Field
  8. 65' R. Kolli S. Armstrong
  9. 67' E. Dixon-Bonner S. Field
  10. 75' 0-1 C. Chaplin
  11. 82' O. Hutchinson N. Broadhead
  12. 82' K. Jackson W. Burns
  13. 90'+8 Jack Colback
  14. 90'+2 M. Harness C. Chaplin
  15. 90'+3 S. Duke-McKenna A. Dozzell
  16. 90'+2 F. Ladapo G. Hirst
  17. FT0-1

Đội hình

QPR Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Ainsworth
  1. 1A. Begović 6.6
  2. 2O. Kakay 6.5
  3. 5S. Cook 6.6
  4. 15M. Fox 7.0
  5. 11P. Smyth 6.2
  6. 17A. Dozzell ▼ 90' 6.6
  7. 8S. Field ▼ 67' 7.3
  8. 22K. Paal 6.7
  9. 7C. Willock ▼ 46' 6.9
  10. 30S. Armstrong ▼ 65' 6.6
  11. 10I. Chair 7.2

Dự bị 9

  1. 4J. Colback ▲ 46' 6.7
  2. 38R. Kolli ▲ 65' 6.5
  3. 19E. Dixon-Bonner ▲ 67' 7.2
  4. 24S. Duke-McKenna ▲ 90'
  5. 21Z. Larkeche
  6. 28J. Gubbins
  7. 37A. Adomah
  8. 32J. Walsh
  9. 18T. Richards
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. McKenna
  1. 31V. Hladký 7.9
  2. 44J. Donacien ▼ 37' 6.7
  3. 6L. Woolfenden 7.3
  4. 15C. Burgess 7.2
  5. 3L. Davis 8.0
  6. 5Sam Morsy 7.2
  7. 25M. Luongo 7.2
  8. 7W. Burns ▼ 82' 6.9
  9. 10C. Chaplin ▼ 90' 8.0
  10. 33N. Broadhead ▼ 82' 6.5
  11. 27G. Hirst ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 2H. Clarke ▲ 37' 6.6
  2. 19K. Jackson ▲ 82' 6.3
  3. 20O. Hutchinson ▲ 82' 6.3
  4. 9F. Ladapo ▲ 90'
  5. 11M. Harness ▲ 90'
  6. 12D. Ball
  7. 8L. Evans
  8. 14J. Taylor
  9. 13C. Slicker

Thống kê

045
410
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm17
4Trúng đích3
5Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị3
15Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
2Cứu thua4
300Chuyền bóng488
201Chuyền chính xác390
67%Chính xác chuyền80%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

53Trận đấu60
54Ghi được115
72Thủng lưới77
1.02Bàn thắng mỗi trận1.92
14Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn38
29Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu