Leicester City F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 2-2 Preston North End F.C. tại Championship, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 3, hòa 1, Preston North End F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Phong độ
- LLDWL Leicester City F.C.
- LLLWL Preston North End F.C.
- 4' P. Daka 1-0
- 15' Andrew Moran
- 21' Andrew Hughes
- 38' 1-1 A. Moran · L. Dobbin
- 45' 1-2 B. Whiteman · A. Devine
- HT1-2
- 57' Liam Lindsay
- 64' Jordan Storey
- 67' ▲ B. Potts ▼ A. Moran
- 67' ▲ L. Gibson ▼ L. Lindsay
- 67' ▲ D. Jebbison ▼ M. Osmajic
- 74' ▲ B. Nelson ▼ J. Lascelles
- 75' ▲ B. De Cordova-Reid ▼ O. Skipp
- 80' ▲ M. Smith ▼ L. Dobbin
- 81' P. Daka 2-2
- 85' ▲ A. Vukcevic ▼ T. Small
- 88' ▲ J. Ayew ▼ P. Daka
- 88' ▲ J. Monga ▼ S. Mavididi
- 90'+4 ▲ J. Vestergaard ▼ D. Mukasa
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Stolarczyk 6.3
- 21R. Pereira 6.3
- 5C. Okoli 6.2
- 24J. Lascelles ▼ 74' 6.5
- 33L. Thomas 7.2
- 22O. Skipp ▼ 75' 6.9
- 8H. Winks 6.9
- 7I. Fatawu 7.2
- 29D. Mukasa ▼ 90' 7.2
- 10S. Mavididi ▼ 88' 6.7
- 20P. Daka ⚽2 ▼ 88' 8.9
Dự bị 9
- 31A. Begovic
- 9J. Ayew ▲ 88' 6.5
- 14B. De Cordova-Reid ▲ 75' 6.6
- 18J. Aribo
- 12D. Richards
- 28J. Monga ▲ 88' 6.9
- 23J. Vestergaard ▲ 90'
- 17H. Choudhury
- 4B. Nelson ▲ 74' 6.6
- 1D. Iversen 8.6
- 2P. Valentin 6.2
- 14J. Storey 6.3
- 6L. Lindsay ▼ 67' 6.3
- 16A. Hughes 6.5
- 26T. Small ▼ 85' 6.0
- 23A. Moran ⚽ ▼ 67' 6.7
- 4B. Whiteman ⚽ 7.9
- 21A. Devine ⇢ 6.3
- 28M. Osmajic ▼ 67' 6.2
- 17L. Dobbin ⇢ ▼ 80' 6.2
Dự bị 9
- 13D. Cornell
- 3A. Vukcevic ▲ 85' 6.9
- 44B. Potts ▲ 67' 6.2
- 19L. Gibson ▲ 67' 6.2
- 42O. Offiah
- 24M. Smith ▲ 80' 6.9
- 9D. Jebbison ▲ 67' 6.5
- 22M. Lukovic
- 34K. Nelson
Thống kê
00⚑7
⚑240
59%Kiểm soát bóng41%
28Dứt điểm8
10Trúng đích3
13Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
19Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc2
3Việt vị1
4Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
1Cứu thua8
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
432Chuyền bóng296
350Chuyền chính xác199
81%Chính xác chuyền67%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu54
65Ghi được61
72Thủng lưới73
1.3Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai32