Preston North End F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Leicester City F.C.

Preston North End F.C. vs Leicester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-1 Leicester City F.C. tại Championship, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 1, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
LLDWL Leicester City F.C.
  1. 7' A. Devine · P. Valentin 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Daka B. El Khannouss
  4. 57' W. Faes L. Thomas
  5. 57' J. Monga S. Mavididi
  6. 67' 1-1 J. Monga · W. Faes
  7. 73' O. Offiah P. Valentin
  8. 73' S. T. Thordarson A. Devine
  9. 74' Jordan Storey
  10. 77' H. Choudhury J. Justin
  11. 85' Milutin Osmajić
  12. 85' M. Osmajic · T. Small 2-1
  13. 86' A. Vukcevic T. Small
  14. 86' K. McAteer I. Fatawu
  15. FT2-1

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 1D. Iversen 6.3
  2. 2P. Valentin ▼ 73' 7.9
  3. 14J. Storey 6.7
  4. 19L. Gibson 6.9
  5. 16A. Hughes 6.9
  6. 26T. Small ▼ 86' 7.6
  7. 8A. McCann 6.9
  8. 4B. Whiteman 7.3
  9. 21A. Devine ▼ 73' 7.9
  10. 24M. Smith 6.7
  11. 28M. Osmajic 7.3

Dự bị 8

  1. 12J. Walton
  2. 6L. Lindsay
  3. 42O. Offiah ▲ 73' 6.6
  4. 3A. Vukcevic ▲ 86' 6.9
  5. 22S. T. Thordarson ▲ 73' 6.9
  6. 20T. Carroll
  7. 23J. Okkels
  8. 31M. Ayodele
Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary Rowett
  1. 1J. Stolarczyk 6.9
  2. 2J. Justin ▼ 77' 7.2
  3. 5C. Okoli 6.7
  4. 23J. Vestergaard 6.7
  5. 33L. Thomas ▼ 57' 6.2
  6. 8H. Winks 6.9
  7. 24B. Soumare 6.6
  8. 7I. Fatawu ▼ 86' 6.0
  9. 11B. El Khannouss ▼ 46' 6.6
  10. 10S. Mavididi ▼ 57' 6.9
  11. 9J. Ayew 6.3

Dự bị 9

  1. 31A. Begovic
  2. 3W. Faes ▲ 57' 6.7
  3. 4B. Nelson
  4. 17H. Choudhury ▲ 77' 6.7
  5. 22O. Skipp
  6. 25L. Page
  7. 35K. McAteer ▲ 86' 6.6
  8. 28J. Monga ▲ 57' 7.7
  9. 20P. Daka ▲ 46' 6.0

Thống kê

026
400
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm14
4Trúng đích2
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn8
6Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
1Cứu thua2
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
267Chuyền bóng417
191Chuyền chính xác357
72%Chính xác chuyền86%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu50
61Ghi được65
73Thủng lưới72
1.13Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu