Leicester City F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 3-0 Preston North End F.C. tại Championship, 4 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 3, hòa 1, Preston North End F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 10
- Sân vận động
- King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
- Phong độ
- LLDWL Leicester City F.C.
- LLLWL Preston North End F.C.
- HT0-0
- 60' K. Dewsbury-Hall 1-0
- 62' ▲ K. Ịheanachọ ▼ J. Vardy
- 62' ▲ Y. Akgün ▼ S. Mavididi
- 66' ▲ W. Keane ▼ M. Osmajić
- 76' K. Ịheanachọ · W. Ndidi 2-0
- 77' ▲ K. Best ▼ R. Brady
- 78' ▲ N. Mawene ▼ A. McCann
- 78' ▲ B. Woodburn ▼ D. Holmes
- 79' ▲ H. Choudhury ▼ J. Justin
- 82' Ben Woodburn
- 84' ▲ L. Stewart ▼ L. Millar
- 86' Layton Stewart
- 87' ▲ C. Casadei ▼ W. Ndidi
- 88' ▲ M. Albrighton ▼ A. Fatawu
- 90' K. Dewsbury-Hall 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 30M. Hermansen 7.2
- 21Ricardo Pereira 7.6
- 3W. Faes 8.0
- 4C. Coady 7.2
- 2J. Justin ▼ 79' 7.5
- 22K. Dewsbury-Hall ⚽2 9.5
- 8H. Winks 7.2
- 25W. Ndidi ⇢ ▼ 87' 7.3
- 18A. Fatawu ▼ 88' 6.9
- 9J. Vardy ▼ 62' 6.7
- 10S. Mavididi ▼ 62' 7.0
Dự bị 9
- 14K. Ịheanachọ ⚽ ▲ 62' 7.3
- 29Y. Akgün ▲ 62' 6.9
- 17H. Choudhury ▲ 79' 6.7
- 7C. Casadei ▲ 87' 6.3
- 11M. Albrighton ▲ 88'
- 15H. Souttar
- 40Wanya Marçal
- 20P. Daka
- 41J. Stolarczyk
- 1F. Woodman 6.0
- 44B. Potts 6.3
- 26J. Whatmough 6.3
- 6L. Lindsay 6.3
- 3G. Cunningham 6.0
- 23L. Millar ▼ 84' 6.5
- 4B. Whiteman 6.7
- 13A. McCann ▼ 78' 6.9
- 11R. Brady ▼ 77' 6.6
- 25D. Holmes ▼ 78' 7.0
- 28M. Osmajić ▼ 66' 6.5
Dự bị 9
- 7W. Keane ▲ 66' 6.2
- 33K. Best ▲ 77' 6.2
- 35N. Mawene ▲ 78' 6.3
- 20B. Woodburn ▲ 78' 6.2
- 17L. Stewart ▲ 84' 6.5
- 5P. Bauer
- 21D. Cornell
- 18R. Ledson
- 10M. Frøkjær-Jensen
Thống kê
00⚑4
⚑420
76%Kiểm soát bóng24%
9Dứt điểm6
4Trúng đích1
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị0
3Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
785Chuyền bóng233
714Chuyền chính xác161
91%Chính xác chuyền69%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu57
108Ghi được77
56Thủng lưới78
1.93Bàn thắng mỗi trận1.35
20Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn34
63Hiệp hai40