Coventry City F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Derby County F.C.

Coventry City F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 3-2 Derby County F.C. tại Championship, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 3, Derby County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 40
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
DLWLL Derby County F.C.
  1. 12' F. Onyeka · R. Esse 1-0
  2. 29' Lewis Travis
  3. 38' 1-1 B. Brereton Diaz · M. Clarke
  4. HT1-1
  5. 63' E. Mason-Clark R. Esse
  6. 63' H. Wright E. Simms
  7. 63' J. Rudoni J. Eccles
  8. 65' P. Agyemang C. Morris
  9. 68' J. Rudoni 2-1
  10. 72' O. Fraulo J. Banel
  11. 77' 2-2 B. Brereton Diaz11m
  12. 80' J. Rudoni · M. van Ewijk 3-2
  13. 81' Patrick Agyemang
  14. 86' C. Allen D. Ozoh
  15. 90'+1 V. Torp M. Grimes
  16. FT3-2

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Frank Lampard
  1. 19C. Rushworth 5.6
  2. 27M. van Ewijk 6.9
  3. 4B. Thomas 7.3
  4. 15L. Kitching 6.9
  5. 3J. Dasilva 6.2
  6. 6M. Grimes ▼ 90' 6.9
  7. 16F. Onyeka 7.9
  8. 7T. Sakamoto 7.2
  9. 28J. Eccles ▼ 63' 7.3
  10. 14R. Esse ▼ 63' 6.9
  11. 9E. Simms ▼ 63' 6.2

Dự bị 9

  1. 13B. Wilson
  2. 21J. Bidwell
  3. 29V. Torp ▲ 90' 6.3
  4. 10E. Mason-Clark ▲ 63' 6.3
  5. 20K. Kesler-Hayden
  6. 11H. Wright ▲ 63' 6.3
  7. 26L. Woolfenden
  8. 5J. Rudoni ⚽2 ▲ 63' 8.6
  9. 24J. Markelo
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Eustace
  1. 12R. O'Donnell 7.6
  2. 23J. Ward 6.3
  3. 28D. Sanderson 6.2
  4. 5M. Clarke 6.9
  5. 2D. Murkin 6.0
  6. 27L. Travis 6.9
  7. 18D. Ozoh ▼ 86' 6.7
  8. 25B. Brereton Diaz ⚽2 8.6
  9. 42B. Clark 5.7
  10. 34J. Banel ▼ 72' 5.6
  11. 9C. Morris ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 51H. Price
  2. 4D. Batth
  3. 16L. Thompson
  4. 3C. Forsyth
  5. 29O. Fraulo ▲ 72' 6.0
  6. 54C. Allen ▲ 86' 6.6
  7. 44I. Gordon
  8. 7P. Agyemang ▲ 65' 6.2
  9. 45C. Smith

Thống kê

006
120
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm8
7Trúng đích3
2Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
6Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
-0.70Bàn thắng ngăn chặn-0.70
407Chuyền bóng398
313Chuyền chính xác312
77%Chính xác chuyền78%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu54
103Ghi được79
50Thủng lưới71
2.02Bàn thắng mỗi trận1.46
19Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu