Derby County F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Coventry City F.C.

Derby County F.C. vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-1 Coventry City F.C. tại Championship, 1 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 3, Coventry City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 15
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
D. Whitestone
Phong độ
DLWLL Derby County F.C.
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 11' Colin Kazim-Richards
  2. HT0-0
  3. 63' Duane Holmes
  4. 68' Krystian Bielik
  5. 72' Callum O'Hare
  6. 77' W. Jobello J. Shipley
  7. 77' M. Biamou T. Walker
  8. 80' J. Stretton D. Holmes
  9. 80' K. Jóźwiak T. Lawrence
  10. 83' C. Kazim-Richards · N. Byrne 1-0
  11. 85' L. Østigård S. McCallum
  12. 87' Matthew Clarke
  13. 89' A. Bakayoko C. OHare
  14. 90' C. Davies N. Byrne
  15. 90'+1 1-1 G. Hamer
  16. FT1-1

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Rosenior
  1. 1D. Marshall 6.3
  2. 2A. Wisdom 6.9
  3. 26L. Buchanan 6.9
  4. 10T. Lawrence ▼ 80' 7.3
  5. 12N. Byrne ▼ 90' 8.3
  6. 25D. Holmes ▼ 80' 6.3
  7. 16M. Clarke 6.6
  8. 5K. Bielik 7.2
  9. 8M. Bird 7.3
  10. 38J. Knight 6.2
  11. 13C. Kazim-Richards 7.9

Dự bị 9

  1. 39J. Stretton ▲ 80' 6.2
  2. 7K. Jóźwiak ▲ 80' 6.5
  3. 33C. Davies ▲ 90'
  4. 17L. Sibley
  5. 4G. Shinnie
  6. 21K. Roos
  7. 3C. Forsyth
  8. 49J. Hector-Ingram
  9. 18M. Whittaker
Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 6.6
  2. 5K. McFadzean 6.9
  3. 23F. Dabo 6.2
  4. 15D. Hyam 6.3
  5. 21S. McCallum ▼ 85' 6.9
  6. 6L. Kelly 6.7
  7. 18R. Giles 7.2
  8. 11C. O'Hare 5.7
  9. 38G. Hamer 6.9
  10. 26J. Shipley ▼ 77' 6.6
  11. 19T. Walker ▼ 77' 6.7

Dự bị 9

  1. 10W. Jobello ▲ 77' 5.9
  2. 9M. Biamou ▲ 77' 6.7
  3. 2L. Østigård ▲ 85' 6.6
  4. 20A. Bakayoko ▲ 89'
  5. 14B. Sheaf
  6. 41W. Bapaga
  7. 4M. Rose
  8. 22L. Camp
  9. 8J. Allen

Thống kê

042
210
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm9
3Trúng đích3
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
2Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
498Chuyền bóng431
398Chuyền chính xác318
80%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu54
38Ghi được61
69Thủng lưới74
0.72Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu