Derby County F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Coventry City F.C.

Derby County F.C. vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 2-0 Coventry City F.C. tại Championship, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 3, Coventry City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 37
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Phong độ
DLWLL Derby County F.C.
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 23' M. Clarke · M. Harness 1-0
  2. 28' Harrison Armstrong
  3. HT1-0
  4. 46' Jake Bidwell
  5. 48' M. Harness · C. Elder 2-0
  6. 54' Marcus Harness
  7. 64' E. Mason-Clark J. Bidwell
  8. 64' J. Dasilva E. Simms
  9. 71' N. Bassette J. Eccles
  10. 88' K. Jackson J. Yates
  11. 90'+3 K. Goudmijn L. Thompson
  12. FT2-0

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Eustace
  1. 1J. Widell Zetterström 7.9
  2. 12N. Phillips 7.5
  3. 25M. Clarke 8.2
  4. 3C. Forsyth 7.0
  5. 24R. Nyambe 6.9
  6. 32E. Adams 7.2
  7. 28H. Armstrong 6.9
  8. 16L. Thompson ▼ 90' 6.2
  9. 20C. Elder 7.2
  10. 10J. Yates ▼ 88' 6.6
  11. 18M. Harness 8.2

Dự bị 9

  1. 19K. Jackson ▲ 88'
  2. 17K. Goudmijn ▲ 90'
  3. 7T. Barkhuizen
  4. 31J. Vickers
  5. 2K. Wilson
  6. 21J. Rooney
  7. 37O. Eames
  8. 29J. Hendrick
  9. 38C. Agbawodikeizu
Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Lampard
  1. 1O. Dovin 6.3
  2. 27M. van Ewijk 6.2
  3. 4B. Thomas 7.3
  4. 15L. Kitching 6.6
  5. 21J. Bidwell ▼ 64' 6.2
  6. 29V. Torp 7.0
  7. 6M. Grimes 7.3
  8. 28J. Eccles ▼ 71' 7.0
  9. 7T. Sakamoto 7.5
  10. 9E. Simms ▼ 64' 6.9
  11. 11H. Wright 6.9

Dự bị 9

  1. 10E. Mason-Clark ▲ 64' 6.9
  2. 3J. Dasilva ▲ 64' 6.6
  3. 37N. Bassette ▲ 71' 6.5
  4. 2L. Binks
  5. 8J. Allen
  6. 12J. Paterson
  7. 13B. Wilson
  8. 22J. Latibeaudiere
  9. 40B. Collins

Thống kê

024
810
31%Kiểm soát bóng69%
6Dứt điểm13
2Trúng đích4
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
4Phạt góc8
5Việt vị2
6Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua0
-0.78Bàn thắng ngăn chặn-0.78
219Chuyền bóng492
136Chuyền chính xác410
62%Chính xác chuyền83%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu58
62Ghi được78
72Thủng lưới73
1.11Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu