Coventry City F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-2 Derby County F.C. tại Championship, 6 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 3, Derby County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 14
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- DLWLL Derby County F.C.
- 11' 0-1 J. Yates
- 34' Eiran Joe Cashin
- HT0-1
- 46' ▲ C. Forsyth ▼ C. Elder
- 59' Ebou Adams
- 61' ▲ E. Mason-Clark ▼ J. Rudoni
- 61' ▲ V. Torp ▼ B. Thomas-Asante
- 61' ▲ J. Dasilva ▼ J. Latibeaudiere
- 68' ▲ N. Mendez-Laing ▼ D. Brown
- 73' 0-2 B. Thomasphản lưới
- 76' ▲ S. Bradley ▼ N. Phillips
- 76' ▲ K. Wilson ▼ L. Thompson
- 77' T. Sakamoto · J. Dasilva 1-2
- 86' ▲ J. Collins ▼ J. Yates
- FT1-2
Đội hình
- 1O. Dovin 6.2
- 22J. Latibeaudiere ▼ 61' 6.3
- 4B. Thomas 6.6
- 2L. Binks 6.9
- 27M. van Ewijk 6.9
- 28J. Eccles 6.9
- 14B. Sheaf 7.5
- 5J. Rudoni ▼ 61' 6.5
- 7T. Sakamoto ⚽ 7.7
- 11H. Wright 6.7
- 23B. Thomas-Asante ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 10E. Mason-Clark ▲ 61' 6.6
- 29V. Torp ▲ 61' 6.6
- 3J. Dasilva ▲ 61' 6.6
- 15L. Kitching
- 59A. Dausch
- 40B. Collins
- 54K. Andrews
- 41C. Perry
- 30Fábio Tavares
- 1J. Widell Zetterström 6.7
- 19K. Jackson 6.7
- 35C. Nelson 7.2
- 12N. Phillips ▼ 76' 6.9
- 6E. Cashin 6.9
- 20C. Elder ▼ 46' 6.7
- 17K. Goudmijn 6.9
- 32E. Adams 7.2
- 16L. Thompson ▼ 76' 6.6
- 10J. Yates ⚽ ▼ 86' 7.3
- 39D. Brown ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 3C. Forsyth ▲ 46' 6.9
- 11N. Mendez-Laing ▲ 68' 6.9
- 5S. Bradley ▲ 76' 6.3
- 2K. Wilson ▲ 76' 6.3
- 9J. Collins ▲ 86' 6.3
- 7T. Barkhuizen
- 23J. Ward
- 31J. Vickers
- 18M. Harness
Thống kê
00⚑9
⚑620
70%Kiểm soát bóng30%
11Dứt điểm3
3Trúng đích1
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
9Phạt góc6
1Việt vị1
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
-0.63Bàn thắng ngăn chặn-0.63
521Chuyền bóng220
430Chuyền chính xác145
83%Chính xác chuyền66%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu56
78Ghi được62
73Thủng lưới72
1.34Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai37