Coventry City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 38
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- HT0-0
- 48' 0-1 F. Downes
- 53' Liam Kitching
- 57' ▲ B. Thomas-Asante ▼ J. Eccles
- 62' ▲ E. Simms ▼ H. Wright
- 67' ▲ S. Charles ▼ C. Bragg
- 67' ▲ C. Archer ▼ C. Larin
- 77' ▲ V. Torp ▼ F. Onyeka
- 77' ▲ R. Esse ▼ T. Sakamoto
- 80' Luke Woolfenden
- 85' 0-2 K. Matsuki · J. Bree
- 86' Ellis Simms
- 86' Cameron Archer
- 90'+1 Daniel Peretz
- 90'+6 ▲ N. Wood ▼ K. Matsuki
- 90' V. Torp11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 19C. Rushworth 7.0
- 27M. van Ewijk 6.5
- 26L. Woolfenden 7.0
- 15L. Kitching 6.3
- 3J. Dasilva 7.3
- 16F. Onyeka ▼ 77' 6.2
- 6M. Grimes 7.5
- 7T. Sakamoto ▼ 77' 6.9
- 28J. Eccles ▼ 57' 6.9
- 10E. Mason-Clark 7.6
- 11H. Wright ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 21J. Bidwell
- 29V. Torp ⚽ ▲ 77' 7.5
- 23B. Thomas-Asante ▲ 57' 6.9
- 22J. Latibeaudiere
- 9E. Simms ▲ 62' 6.5
- 20K. Kesler-Hayden
- 14R. Esse ▲ 77' 6.3
- 24J. Markelo
- 41D. Peretz 7.9
- 14J. Bree ⇢ 7.3
- 6T. Harwood-Bellis 7.3
- 5J. Stephens 6.6
- 3R. Manning 7.3
- 48C. Bragg ▼ 67' 6.6
- 27K. Matsuki ⚽ ▼ 90' 8.0
- 20C. Jander 6.9
- 4F. Downes ⚽ 7.9
- 10F. Azaz 6.6
- 9C. Larin ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 25G. Long
- 28O. Romeu
- 24S. Charles ▲ 67' 5.9
- 49N. Oyekunle
- 15N. Wood ▲ 90'
- 19C. Archer ▲ 67' 6.0
- 18T. Fellows
- 23S. Edozie
- 17J. Quarshie
Thống kê
03⚑7
⚑520
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm8
6Trúng đích3
9Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
7Phạt góc5
3Việt vị4
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
1.07Bàn thắng ngăn chặn1.07
434Chuyền bóng336
363Chuyền chính xác265
84%Chính xác chuyền79%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu59
103Ghi được102
50Thủng lưới70
2.02Bàn thắng mỗi trận1.73
19Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn38
56Hiệp hai59