Sheffield Wednesday F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 35
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 17' 0-1 J. Bree
- 45' 0-2 R. Manning
- HT0-2
- 46' ▲ J. Thornton ▼ N. Chalobah
- 57' J. Yates · J. Lowe 1-2
- 71' 1-3 T. Harwood-Bellis · K. Matsuki
- 74' ▲ N. Wood ▼ J. Bree
- 74' ▲ C. Archer ▼ C. Larin
- 80' ▲ J. Ndala ▼ J. Lowe
- 80' ▲ J. Emery ▼ D. Iorfa
- 81' ▲ T. Fellows ▼ K. Matsuki
- 81' ▲ S. Edozie ▼ L. Scienza
- 89' Cameron Bragg
- 90'+2 ▲ W. Grainger ▼ S. Fusire
- 90' ▲ O. Romeu ▼ C. Bragg
- FT1-3
Đội hình
- 33S. Dieng 6.9
- 6D. Iorfa ▼ 80' 5.6
- 22G. Otegbayo 6.2
- 2L. Palmer 5.9
- 14N. Chalobah ▼ 46' 6.3
- 4S. Fusire ▼ 90' 6.6
- 17C. McNeill 6.9
- 8S. Ingelsson 6.7
- 45T. Adaramola 6.0
- 12J. Yates ⚽ 6.9
- 9J. Lowe ⇢ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 25L. Stretch
- 18M. Nakamba
- 21J. Ndala ▲ 80' 6.3
- 28C. McGhee
- 40D. Moses
- 27R. Johnson
- 31W. Grainger ▲ 90'
- 37J. Thornton ▲ 46' 6.6
- 32J. Emery ▲ 80' 6.6
- 41D. Peretz 7.5
- 14J. Bree ⚽ ▼ 74' 7.9
- 6T. Harwood-Bellis ⚽ 8.5
- 5J. Stephens 7.3
- 3R. Manning ⚽ 7.3
- 24S. Charles 6.3
- 48C. Bragg ▼ 90' 6.9
- 27K. Matsuki ⇢ ▼ 81' 6.3
- 10F. Azaz 7.5
- 13L. Scienza ▼ 81' 6.7
- 9C. Larin ▼ 74' 6.0
Dự bị 9
- 25G. Long
- 28O. Romeu ▲ 90'
- 4F. Downes
- 38E. Jelert
- 15N. Wood ▲ 74' 6.9
- 19C. Archer ▲ 74' 6.7
- 18T. Fellows ▲ 81' 6.6
- 23S. Edozie ▲ 81' 6.7
- 17J. Quarshie
Thống kê
00⚑5
⚑810
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm15
3Trúng đích6
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
5Phạt góc8
0Việt vị2
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.57Bàn thắng ngăn chặn0.57
288Chuyền bóng517
203Chuyền chính xác445
70%Chính xác chuyền86%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu59
34Ghi được102
99Thủng lưới70
0.67Bàn thắng mỗi trận1.73
4Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn38
16Hiệp hai59