Sheffield Wednesday F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Sheffield Wednesday F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 4 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Phong độ
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 8' 0-1 A. Armstrong · N. Tella
  2. 27' Adam Armstrong
  3. 28' Lee Gregory
  4. 30' Callum Paterson
  5. 37' Ryan Manning
  6. 45'+1 Juan Delgado
  7. HT0-1
  8. 54' L. Gregory 1-1
  9. 64' Nathan Tella
  10. 68' A. Musaba L. Gregory
  11. 73' S. Armstrong C. Alcaraz
  12. 77' L. Palmer W. Vaulks
  13. 77' A. Fletcher J. Delgado
  14. 78' Cameron Dawson
  15. 79' C. Adams A. Armstrong
  16. 84' Jack Stephens
  17. 86' R. James J. Windass
  18. 87' 1-2 C. Adams · J. Ward-Prowse
  19. 89' J. Aribo S. Edozie
  20. FT1-2

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Xisco Muñoz
  1. 1C. Dawson 7.0
  2. 13C. Paterson 7.2
  3. 6D. Iorfa 6.6
  4. 20M. Ihiekwe 6.9
  5. 23A. Famewo 6.9
  6. 4W. Vaulks ▼ 77' 7.0
  7. 19T. Bakinson 6.2
  8. 15J. Delgado ▼ 77' 6.5
  9. 10B. Bannan 6.9
  10. 11J. Windass ▼ 86' 6.3
  11. 9L. Gregory ▼ 68' 7.0

Dự bị 9

  1. 45A. Musaba ▲ 68' 6.5
  2. 2L. Palmer ▲ 77' 6.3
  3. 27A. Fletcher ▲ 77' 6.6
  4. 33R. James ▲ 86' 6.3
  5. 14Pol Valentín
  6. 24M. Smith
  7. 7M. Wilks
  8. 47P. Charles
  9. 17D. Bernard
Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Martin
  1. 31G. Bazunu 6.3
  2. 2K. Walker-Peters 8.0
  3. 35J. Bednarek 7.0
  4. 5J. Stephens 8.0
  5. 3R. Manning 7.5
  6. 16W. Smallbone 7.5
  7. 8J. Ward-Prowse 8.7
  8. 22C. Alcaraz ▼ 73' 7.3
  9. 11N. Tella 7.7
  10. 9A. Armstrong ▼ 79' 6.9
  11. 23S. Edozie ▼ 89' 7.5

Dự bị 9

  1. 17S. Armstrong ▲ 73' 6.9
  2. 10C. Adams ▲ 79' 7.5
  3. 7J. Aribo ▲ 89' 6.9
  4. 1A. McCarthy
  5. 24S. Charles
  6. 19M. Djenepo
  7. 45R. Lavia
  8. 25Lyanco
  9. 27S. Amo-Ameyaw

Thống kê

043
640
20%Kiểm soát bóng80%
8Dứt điểm23
1Trúng đích7
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn9
3Phạt góc6
2Việt vị0
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
4Cứu thua0
236Chuyền bóng987
171Chuyền chính xác930
72%Chính xác chuyền94%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu59
56Ghi được107
80Thủng lưới80
1Bàn thắng mỗi trận1.81
15Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu