Câu lạc bộ bóng đá Southampton
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 4-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 5, hòa 1, Sheffield Wednesday F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Sân vận động
St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
Phong độ
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
  1. 10' Di'Shon Bernard
  2. 35' C. Adams 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Fletcher B. Cadamarteri
  5. 46' W. Vaulks A. Musaba
  6. 52' Barry Bannan
  7. 56' Jan Bednarek
  8. 59' Adam Armstrong
  9. 63' A. Armstrong · S. Armstrong 2-0
  10. 65' Flynn Downes
  11. 72' Michael Ihiekwe
  12. 75' R. Fraser · A. Armstrong 3-0
  13. 77' S. Mara C. Adams
  14. 77' C. Alcaraz S. Armstrong
  15. 82' Pol Valentín L. Palmer
  16. 82' A. Famewo D. Bernard
  17. 83' J. Stephens J. Bednarek
  18. 83' M. Wilks J. Windass
  19. 84' S. Charles W. Smallbone
  20. 85' S. Mara · A. Armstrong 4-0
  21. 88' T. Dibling R. Fraser
  22. FT4-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Martin
  1. 31G. Bazunu 7.7
  2. 2K. Walker-Peters 8.2
  3. 21T. Harwood-Bellis 7.5
  4. 35J. Bednarek ▼ 83' 7.2
  5. 3R. Manning 8.2
  6. 16W. Smallbone ▼ 84' 7.3
  7. 4F. Downes 7.3
  8. 17S. Armstrong ▼ 77' 7.7
  9. 9A. Armstrong ⇢2 9.3
  10. 10C. Adams ▼ 77' 7.9
  11. 26R. Fraser ▼ 88' 8.5

Dự bị 9

  1. 18S. Mara ▲ 77' 7.5
  2. 22C. Alcaraz ▲ 77' 6.7
  3. 5J. Stephens ▲ 83' 6.7
  4. 24S. Charles ▲ 84' 6.3
  5. 33T. Dibling ▲ 88' 7.0
  6. 13J. Lumley
  7. 27S. Amo-Ameyaw
  8. 29J. Meghoma
  9. 6M. Holgate
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Thompson
  1. 1C. Dawson 6.5
  2. 2L. Palmer ▼ 82' 6.7
  3. 5Bambo Diaby 5.7
  4. 20M. Ihiekwe 7.2
  5. 18M. Johnson 6.3
  6. 17D. Bernard ▼ 82' 7.0
  7. 10B. Bannan 6.9
  8. 45A. Musaba ▼ 46' 6.3
  9. 11J. Windass ▼ 83' 6.3
  10. 41D. Gassama 6.2
  11. 42B. Cadamarteri ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 27A. Fletcher ▲ 46' 6.7
  2. 4W. Vaulks ▲ 46' 6.7
  3. 14Pol Valentín ▲ 82' 6.2
  4. 23A. Famewo ▲ 82' 6.2
  5. 7M. Wilks ▲ 83' 6.7
  6. 26J. Beadle
  7. 24M. Smith
  8. 44M. Diaby
  9. 33R. James

Thống kê

0314
330
70%Kiểm soát bóng30%
15Dứt điểm6
7Trúng đích4
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
14Phạt góc3
4Việt vị3
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
4Cứu thua1
672Chuyền bóng294
613Chuyền chính xác229
91%Chính xác chuyền78%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

59Trận đấu56
107Ghi được56
80Thủng lưới80
1.81Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu