Middlesbrough vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 0-0 Oxford United F.C. tại Championship, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 3, hòa 2, Oxford United F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 33
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- WDWLW Middlesbrough
- DWLWW Oxford United F.C.
- 39' Aidan Morris
- HT0-0
- 57' ▲ W. Vaulks ▼ J. McDonnell
- 57' ▲ A. Emakhu ▼ Jeon Jin-Woo
- 57' ▲ O. ter Haar Romeny ▼ S. Mills
- 57' ▲ J. Donley ▼ M. Peart-Harris
- 60' ▲ R. McGree ▼ J. Sarmiento
- 61' Cameron Brannagan
- 75' Matt Targett
- 75' ▲ A. Gilbert ▼ A. Morris
- 75' ▲ M. K. Sene ▼ D. Strelec
- 84' ▲ A. Browne ▼ M. Whittaker
- 86' Alexander Gilbert
- 87' ▲ M. Helik ▼ W. Lankshear
- FT0-0
Đội hình
- 31S. Brynn 6.9
- 2C. Brittain 7.6
- 6D. Fry 8.5
- 29A. Malanda 7.9
- 3M. Targett 7.5
- 7H. Hackney 8.2
- 18A. Morris ▼ 75' 7.9
- 11M. Whittaker ▼ 84' 6.3
- 45J. Sarmiento ▼ 60' 6.6
- 13D. Strelec ▼ 75' 7.5
- 9T. Conway 7.2
Dự bị 9
- 32J. Wildsmith
- 8R. McGree ▲ 60' 6.7
- 12L. Ayling
- 14A. Gilbert ▲ 75' 6.7
- 15F. Munroe
- 16A. Browne ▲ 84' 6.3
- 20M. K. Sene ▲ 75' 6.2
- 27S. Hansen
- 44C. Ibeh
- 1J. Cumming 8.9
- 15B. Spencer
- 37C. Makosso 7.2
- 3C. Brown 7.7
- 26J. Currie 8.3
- 38J. McDonnell ▼ 57' 7.5
- 8C. Brannagan 7.3
- 17S. Mills ▼ 57' 6.6
- 44M. Peart-Harris ▼ 57' 6.3
- 32Jeon Jin-Woo ▼ 57' 6.6
- 27W. Lankshear ▼ 87' 6.0
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 2S. Long 7.6
- 4W. Vaulks ▲ 57' 6.9
- 6M. Helik ▲ 87' 6.6
- 9M. Harris 6.3
- 10A. Emakhu ▲ 57' 6.6
- 11O. ter Haar Romeny ▲ 57' 6.5
- 12R. Roosken
- 33J. Donley ▲ 57' 6.9
Thống kê
03⚑9
⚑510
75%Kiểm soát bóng25%
24Dứt điểm13
7Trúng đích2
7Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm8
10Bị chặn7
9Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua7
1.56Bàn thắng ngăn chặn1.56
681Chuyền bóng226
611Chuyền chính xác152
90%Chính xác chuyền67%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu56
78Ghi được61
63Thủng lưới73
1.44Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai24