Oxford United F.C.
2 : 6
FT · Hiệp một 1:3
·
Middlesbrough

Oxford United F.C. vs Middlesbrough

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 2-6 Middlesbrough tại Championship, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 0, hòa 2, Middlesbrough thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 16
Sân vận động
The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
Phong độ
DWLWW Oxford United F.C.
WDWLW Middlesbrough
  1. 24' G. Leigh 1-0
  2. 27' Finn Azaz
  3. 35' Elliott Moore
  4. 37' 1-1 E. Latte Lath11m
  5. 42' 1-2 F. Azaz · E. Latte Lath
  6. 45' 1-3 E. Latte Lath · F. Azaz
  7. HT1-3
  8. 49' 1-4 E. Latte Lath · F. Azaz
  9. 52' D. Scarlett M. Harris
  10. 53' P. Płacheta E. Moore
  11. 60' Neto Borges
  12. 62' M. Forss B. Doak
  13. 62' T. Conway E. Latte Lath
  14. 64' M. Phillips Ruben Rodrigues
  15. 72' J. McEachran C. Brannagan
  16. 72' D. Scarlett · T. Goodrham 2-4
  17. 73' I. El Mizouni W. Vaulks
  18. 75' R. McGree D. Burgzorg
  19. 80' 2-5 T. Conway · R. McGree
  20. 83' 2-6 F. Azaz
  21. 85' M. Hamilton F. Azaz
  22. 85' A. Dijksteel L. Ayling
  23. 90'+3 George Edmundson
  24. FT2-6

Đội hình

Oxford United F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Buckingham
  1. 1J. Cumming 6.9
  2. 2S. Long 5.9
  3. 5E. Moore ▼ 53' 6.2
  4. 3C. Brown 5.6
  5. 24H. ter Avest 6.2
  6. 4W. Vaulks ▼ 73' 6.3
  7. 8C. Brannagan ▼ 72' 7.3
  8. 22G. Leigh 7.7
  9. 20Ruben Rodrigues ▼ 64' 7.0
  10. 19T. Goodrham 7.0
  11. 9M. Harris ▼ 52' 6.5

Dự bị 9

  1. 44D. Scarlett ▲ 52' 7.3
  2. 7P. Płacheta ▲ 53' 6.3
  3. 10M. Phillips ▲ 64' 6.2
  4. 6J. McEachran ▲ 72' 6.3
  5. 15I. El Mizouni ▲ 73' 6.3
  6. 17O. Dale
  7. 28M. Ferdinan
  8. 25W. Goodwin
  9. 21M. Ingram
Middlesbrough Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Carrick
  1. 31S. Brynn 7.9
  2. 12L. Ayling ▼ 85' 6.5
  3. 25G. Edmundson 6.3
  4. 5M. Clarke 6.6
  5. 30Neto Borges 6.2
  6. 16J. Howson 6.2
  7. 4D. Barlaser 7.5
  8. 50B. Doak ▼ 62' 7.2
  9. 20F. Azaz ⚽2 ⇢2 ▼ 85' 9.6
  10. 10D. Burgzorg ▼ 75' 7.2
  11. 9E. Latte Lath ⚽3 ▼ 62' 9.5

Dự bị 9

  1. 21M. Forss ▲ 62' 6.7
  2. 22T. Conway ▲ 62' 7.6
  3. 8R. McGree ▲ 75' 7.3
  4. 17M. Hamilton ▲ 85' 6.6
  5. 15A. Dijksteel ▲ 85' 6.9
  6. 49L. McCabe
  7. 6D. Fry
  8. 11I. Jones
  9. 23T. Glover

Thống kê

016
930
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm16
7Trúng đích12
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn0
6Phạt góc9
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
6Cứu thua5
-0.66Bàn thắng ngăn chặn-0.66
331Chuyền bóng582
270Chuyền chính xác496
82%Chính xác chuyền85%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu55
60Ghi được77
74Thủng lưới67
1.07Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu